Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Quốc Gia 2016
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mumbai City | 14 | 6 | 5 | 3 | 16 | 8 | 8 | 23 | BHTTH |
2 | Kerala Blasters FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 13 | 15 | -2 | 22 | TBTHT |
3 | Odisha FC | 14 | 5 | 6 | 3 | 27 | 17 | 10 | 21 | HBTBH |
4 | ATK | 14 | 4 | 8 | 2 | 16 | 14 | 2 | 20 | HHTHH |
5 | NorthEast United FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 14 | 14 | 0 | 18 | HTHTB |
6 | FC Pune City | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 16 | -3 | 16 | BTBBH |
7 | Chennaiyin FC | 14 | 3 | 6 | 5 | 20 | 25 | -5 | 15 | THBHB |
8 | FC Goa | 14 | 4 | 2 | 8 | 15 | 25 | -10 | 14 | THBBT |
Các trận đấu gần nhất- Odisha FC
Các trận đấu gần nhất- FC Goa
Những trận kế tiếp - Odisha FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| ODI | GOA | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 2.33 7 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| ODI | GOA | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 88% 1.81 | 93% 1.07 |
| Tài 1.5 | 75% 1.81 | 79% 1.07 |
| Tài 2.5 | 50% 1.81 | 50% 1.07 |
| Tài 3.5 | 38% 1.81 | 14% 1.07 |
| Tài 4.5 | 25% 1.81 | 14% 1.07 |
| Tài 5.5 | 19% 1.81 | 14% 1.07 |
| Xỉu 0.5 | 13% 1.81 | 7% 1.07 |
| Xỉu 1.5 | 25% 1.81 | 21% 1.07 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1.81 | 50% 1.07 |
| Xỉu 3.5 | 63% 1.81 | 86% 1.07 |
| Xỉu 4.5 | 75% 1.81 | 86% 1.07 |
| Xỉu 5.5 | 81% 1.81 | 86% 1.07 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Leite Pereira, Marcelo 11 | 15 | 10 | 0 | 3 | 2 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Gadze, Richard 43 | 12 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.42 |
| M | ![]() Lewis, Kean 8 | 14 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Malouda, Florent 15 | 16 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Badji, Badara 99 | 12 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| M | ![]() Singh, Milan 12 | 15 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Coelho Luiz, Rafael 20 | 11 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.45 |
| M | ![]() Tavora, Sahil 16 | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Jofre 22 | 11 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0.18 |
| H | ![]() Cardozo, Fulganco 18 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |
| TĐ | ![]() Singh, Robin 9 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Julio Cesar 99 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.09 |
Sân vận động - Jawaharlal Nehru Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |







