Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 16/17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 32 | 18 | 14 | 2510-2479 | 31 | 50 | TTTTB |
15 | ![]() ![]() MKS Start Lublin | 32 | 8 | 24 | 2312-2613 | -301 | 40 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 32 | 18 | 14 | 2510-2479 | 31 | 50 | TTTTB |
15 | ![]() ![]() MKS Start Lublin | 32 | 8 | 24 | 2312-2613 | -301 | 40 | BBBBB |