Ngày thi đấu 11
|
31
Tháng 10,2004
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 04/05

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Koln
34207762332967
2
Duisburg
341951050371362
3
Frankfurt
341941165392661
4
Munich
341512752391357
5
Greuther Fürth
34175125142956
6
Aachen
341661260402054
7
Erzgebirge
34156134940951
8
Dynamo Dresden
34154154853-549
9
Burghausen
34139124855-748
10
Unterhaching
34143174043-345
11
Karlsruher SC
341110134647-143
12
1. FC Saarbrücken
34117164450-640
13
Ahlen
34109154349-639
14
Cottbus
34109153548-1339
15
Trier
34912133953-1439
16
Oberhausen
34810164062-2234
17
Rot-Weiss Essen
34615133551-1633
18
Erfurt
3479183460-2630

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rot-Weiss Essen
1. FC Saarbrücken
Các trận đấu gần nhất
RWEFCS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
1.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

RWEFCS
Tài 0.5
82‏%
1.03
91‏%
1.29
Tài 1.5
65‏%
1.03
82‏%
1.29
Tài 2.5
41‏%
1.03
56‏%
1.29
Tài 3.5
32‏%
1.03
24‏%
1.29
Tài 4.5
18‏%
1.03
15‏%
1.29
Tài 5.5
9‏%
1.03
6‏%
1.29
Xỉu 0.5
18‏%
1.03
9‏%
1.29
Xỉu 1.5
35‏%
1.03
18‏%
1.29
Xỉu 2.5
59‏%
1.03
44‏%
1.29
Xỉu 3.5
68‏%
1.03
76‏%
1.29
Xỉu 4.5
82‏%
1.03
85‏%
1.29
Xỉu 5.5
91‏%
1.03
94‏%
1.29

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Koen, Erwin
0
04000-
H
Ristau, Hilko
0
02000-
Lintjens, Sven
0
310000.33
H
Kaluzny, Radoslaw
01000-
M
Goldbaek, Bjarne
01000-
Kioyo, Francis
0
01000-

Các cầu thủ
-
1. FC Saarbrücken

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiebaut, Gunter
0
07001-
H
Reuter, Torsten
130003.00
Bencik, Henrich
0
320000.67
Ortulu, Yilmaz
110001.00
M
Hagner, Matthias
110001.00