Ngày thi đấu 13
|
14
Tháng 11,2004
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 04/05

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Koln
34207762332967
2
Duisburg
341951050371362
3
Frankfurt
341941165392661
4
Munich
341512752391357
5
Greuther Fürth
34175125142956
6
Aachen
341661260402054
7
Erzgebirge
34156134940951
8
Dynamo Dresden
34154154853-549
9
Burghausen
34139124855-748
10
Unterhaching
34143174043-345
11
Karlsruher SC
341110134647-143
12
1. FC Saarbrücken
34117164450-640
13
Ahlen
34109154349-639
14
Cottbus
34109153548-1339
15
Trier
34912133953-1439
16
Oberhausen
34810164062-2234
17
Rot-Weiss Essen
34615133551-1633
18
Erfurt
3479183460-2630

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Duisburg
Cottbus
Các trận đấu gần nhất
MSVCOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MSVCOT
Tài 0.5
91‏%
1.47
82‏%
1.03
Tài 1.5
56‏%
1.47
65‏%
1.03
Tài 2.5
41‏%
1.47
44‏%
1.03
Tài 3.5
35‏%
1.47
24‏%
1.03
Tài 4.5
18‏%
1.47
15‏%
1.03
Tài 5.5
9‏%
1.47
9‏%
1.03
Xỉu 0.5
9‏%
1.47
18‏%
1.03
Xỉu 1.5
44‏%
1.47
35‏%
1.03
Xỉu 2.5
59‏%
1.47
56‏%
1.03
Xỉu 3.5
65‏%
1.47
76‏%
1.03
Xỉu 4.5
82‏%
1.47
85‏%
1.03
Xỉu 5.5
91‏%
1.47
91‏%
1.03

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ahanfouf, Abdelaziz
15
06000-
van Houdt, Peter
21
120002.00
Kurth, Markus
18
02000-
M
Lottner, Dirk
30
110001.00
Ivanovic, Josef
23
510000.20
H
Bugera, Alexander
0
01000-

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gunkel, Daniel
0
03000-
H
Iordache, Adrian
120002.00
M
Jungnickel, Lars
15
410000.25
Sahin, Kenan
0
410000.25
H
Berhalter, Gregg
0
01000-
M
Rost, Timo
14
01000-