Bảng xếp hạng
1. A SKL, Vòng xuống hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sencur | 20 | 12 | 8 | 1562-1456 | 106 | 32 | TBBBT |
4 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 20 | 10 | 10 | 1508-1418 | 90 | 30 | BBTTB |
Giải vô địch quốc gia 16/17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Sencur | 22 | 7 | 15 | 1617-1706 | -89 | 29 | TBBBT |
10 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 22 | 6 | 16 | 1577-1654 | -77 | 28 | BBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của27





