Ngày thi đấu 12
|
17
Tháng 10,2004
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H12:0
11
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 12
67
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - SAS 04/05

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Broendby IF
33209461233869
2
Copenhagen
33169853391457
3
FC Midtjylland
33176104940957
4
Aalborg BK
331581059451453
5
Esbjerg FB
3313101061471449
6
Odense Boldklub
331391161412048
7
Viborg FF
33139114345-248
8
Silkeborg IF
33138125052-247
9
Aarhus GF
33116164753-639
10
FC Nordsjælland
3386193659-2330
11
Herfoelge
3367202971-4225
12
Randers FC
3359193064-3424

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Silkeborg IF
Copenhagen
Các trận đấu gần nhất
SILFCC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SILFCC
Tài 0.5
94‏%
1.52
94‏%
1.61
Tài 1.5
76‏%
1.52
79‏%
1.61
Tài 2.5
64‏%
1.52
52‏%
1.61
Tài 3.5
42‏%
1.52
36‏%
1.61
Tài 4.5
21‏%
1.52
18‏%
1.61
Tài 5.5
9‏%
1.52
0‏%
1.61
Xỉu 0.5
6‏%
1.52
6‏%
1.61
Xỉu 1.5
24‏%
1.52
21‏%
1.61
Xỉu 2.5
36‏%
1.52
48‏%
1.61
Xỉu 3.5
58‏%
1.52
64‏%
1.61
Xỉu 4.5
79‏%
1.52
82‏%
1.61
Xỉu 5.5
91‏%
1.52
100‏%
1.61

Các cầu thủ
-
Silkeborg IF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Degn, Peter
7
04000-
H
Berthel Askou, Jens
3
01000-
M
Raun, Thomas
23
01000-
M
Nagel, Simon
0
01000-

Các cầu thủ
-
Copenhagen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Silberbauer, Michael
0
04000-
Moller, Peter
0
220001.00
H
Svensson, Bo
0
01000-