Bảng xếp hạng|Giải hạng tư quốc gia miền Nam 04/05
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Offenbach | 34 | 21 | 4 | 9 | 62 | 36 | 26 | 67 | HBBTT |
2 | Siegen | 34 | 18 | 10 | 6 | 52 | 29 | 23 | 64 | BTTHT |
3 | Wehen | 34 | 19 | 6 | 9 | 55 | 38 | 17 | 63 | TTHTT |
4 | Augsburg | 34 | 17 | 10 | 7 | 62 | 36 | 26 | 61 | TTHTB |
5 | Darmstadt | 34 | 16 | 6 | 12 | 50 | 33 | 17 | 54 | HHTHB |
6 | Bayern Munich II | 34 | 14 | 10 | 10 | 51 | 38 | 13 | 52 | THBHB |
7 | Hoffenheim | 34 | 14 | 8 | 12 | 57 | 49 | 8 | 50 | BTBTT |
8 | Jahn Regensburg | 34 | 13 | 9 | 12 | 47 | 46 | 1 | 48 | HBBTT |
9 | Stuttgart | 34 | 12 | 11 | 11 | 48 | 43 | 5 | 47 | TBHBH |
10 | Elversberg | 34 | 11 | 11 | 12 | 45 | 55 | -10 | 44 | BHBHH |
11 | TUS Koblenz | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 | 38 | 5 | 43 | BBTTH |
12 | Aalen | 34 | 12 | 7 | 15 | 41 | 59 | -18 | 43 | BTTBH |
13 | Stuttgart II | 34 | 11 | 9 | 14 | 55 | 57 | -2 | 42 | TTTBT |
14 | SC Feucht | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 | 49 | -7 | 42 | TBHBH |
15 | 1860 Munich II | 34 | 11 | 7 | 16 | 39 | 44 | -5 | 40 | BTTBH |
16 | Pfullendorf | 34 | 11 | 3 | 20 | 36 | 64 | -28 | 36 | TBTHB |
17 | Mainz II | 34 | 8 | 9 | 17 | 29 | 46 | -17 | 33 | HHBHB |
18 | Nottingen | 34 | 3 | 7 | 24 | 29 | 83 | -54 | 16 | BBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Stuttgart II
Jahn Regensburg
Các trận đấu gần nhất- Stuttgart II
Các trận đấu gần nhất- Jahn Regensburg
Những trận kế tiếp - Stuttgart II
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Jahn Regensburg
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| VFB | JAH | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 10.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.33 10 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 2.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| VFB | JAH | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 1.62 | 94% 1.38 |
| Tài 1.5 | 82% 1.62 | 82% 1.38 |
| Tài 2.5 | 56% 1.62 | 53% 1.38 |
| Tài 3.5 | 41% 1.62 | 24% 1.38 |
| Tài 4.5 | 29% 1.62 | 15% 1.38 |
| Tài 5.5 | 18% 1.62 | 6% 1.38 |
| Xỉu 0.5 | 3% 1.62 | 6% 1.38 |
| Xỉu 1.5 | 18% 1.62 | 18% 1.38 |
| Xỉu 2.5 | 44% 1.62 | 47% 1.38 |
| Xỉu 3.5 | 59% 1.62 | 76% 1.38 |
| Xỉu 4.5 | 71% 1.62 | 85% 1.38 |
| Xỉu 5.5 | 82% 1.62 | 94% 1.38 |

