Ngày thi đấu 23
|
06
Tháng 2,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:3
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 18
80
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng đá hạng nhất 09/10

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Marseille
38239669363378
2
Lyon
382012664382672
3
AJ Auxerre
382011742291371
4
Lille
382171072403270
5
Montpellier
38209950401069
6
Bordeaux
381971258401864
7
Lorient
3816101254421258
8
Monaco
381510133945-655
9
Stade Rennais
3814111352411153
10
Valenciennes
381410145050052
11
Lens
381212144044-448
12
Nancy
38139164653-748
13
PSG
381211155046447
14
Toulouse
381211153636047
15
Nice
381111164157-1644
16
Sochaux
38118192852-2441
17
AS Saint-Etienne
381010182745-1840
18
Le Mans
3888223659-2332
19
US Boulogne
38710213162-3131
20
Grenoble
3858253161-3023

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

PSG
Lorient
Các trận đấu gần nhất
PSGFCL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

PSGFCL
Tài 0.5
95‏%
1.32
95‏%
1.42
Tài 1.5
68‏%
1.32
68‏%
1.42
Tài 2.5
45‏%
1.32
47‏%
1.42
Tài 3.5
29‏%
1.32
29‏%
1.42
Tài 4.5
11‏%
1.32
13‏%
1.42
Tài 5.5
3‏%
1.32
0‏%
1.42
Xỉu 0.5
5‏%
1.32
5‏%
1.42
Xỉu 1.5
32‏%
1.32
32‏%
1.42
Xỉu 2.5
55‏%
1.32
53‏%
1.42
Xỉu 3.5
71‏%
1.32
71‏%
1.42
Xỉu 4.5
89‏%
1.32
87‏%
1.42
Xỉu 5.5
97‏%
1.32
100‏%
1.42

Các cầu thủ
-
PSG

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Erdinc, Mevlut
17
31150000.48
Hoarau, Guillaume
9
2260020.27
Luyindula, Peguy
8
2860010.21
M
Sessegnon, Stephane
10
2930000.10
M
Giuly, Ludovic
7
3130000.10
M
Clement, Jeremy
23
3430000.09

Các cầu thủ
-
Lorient

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gameiro, Kevin
9
35170000.49
Vahirua, Marama
19
3280020.25
M
Amalfitano, Morgan
18
3760000.16
M
Monterrubio, Olivier
10
1940020.21
M
Diarra, Sigamary
11
3840000.11
H
Sosa, Franco Sebastian
2
2930000.10