Ngày thi đấu 18
|
28
Tháng 11,2009
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
4
H20:4
H10:3
24
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
21
/ 24
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch bóng đá Anh 09/10

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Newcastle
4630124903555102
2
West Bromwich Albion
462613789484191
3
Nottingham
4622131165402579
4
Cardiff City
4622101473541976
5
Leicester City
4621131261451676
6
Blackpool
4619131474581670
7
Swansea City
461718114037369
8
Sheffield
461714156255765
9
Reading
461712176863563
10
Bristol City
461518135665-963
11
Middlesbrough
461614165850862
12
Doncaster Rovers
461515165958160
13
Queens Park Rangers
461415175865-757
14
Derby County
461511205363-1056
15
Ipswich Town F.C.
461220145061-1156
16
Watford
461412206168-754
17
Preston North End
461315185873-1554
18
Barnsley
461412205369-1654
19
Coventry City
461315184764-1754
20
Scunthorpe United
461410226284-2252
21
Crystal Palace
461417155053-349
22
Sheffield Wednesday
461114214969-2047
23
Plymouth Argyle
46118274368-2541
24
Peterborough United
46810284680-3434

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sheffield Wednesday
West Bromwich Albion
Các trận đấu gần nhất
SHWWBA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SHWWBA
Tài 0.5
91‏%
1.07
96‏%
1.93
Tài 1.5
78‏%
1.07
83‏%
1.93
Tài 2.5
50‏%
1.07
54‏%
1.93
Tài 3.5
28‏%
1.07
48‏%
1.93
Tài 4.5
9‏%
1.07
17‏%
1.93
Tài 5.5
0‏%
1.07
0‏%
1.93
Xỉu 0.5
9‏%
1.07
4‏%
1.93
Xỉu 1.5
22‏%
1.07
17‏%
1.93
Xỉu 2.5
50‏%
1.07
46‏%
1.93
Xỉu 3.5
72‏%
1.07
52‏%
1.93
Xỉu 4.5
91‏%
1.07
83‏%
1.93
Xỉu 5.5
100‏%
1.07
100‏%
1.93

Các cầu thủ
-
Sheffield Wednesday

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tudgay, Marcus
7
43100010.23
Varney, Luke Ivan
19
3990000.23
Clarke, Leon
18
3660010.17
M
Johnson, Jermaine
11
3350000.15
M
O'Connor, James
16
4430000.07
M
Potter, Darren
14
4630000.07

Các cầu thủ
-
West Bromwich Albion

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Brunt, Chris
11
40130000.33
M
Dorrans, Graham
17
45130050.29
Bednar, Roman
43
27110000.41
Cox, Simon
31
2890000.32
M
Thomas, Jerome
14
2770000.26
M
Koren, Robert
7
3450000.15