Ngày thi đấu 14
|
24
Tháng 10,2009
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H11:0
9
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 24
40
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải League 1 09/10

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Norwich
46298989474295
2
Leeds United
4625111077443386
3
Millwall
462413976443285
4
Charlton Athletic
462315871482384
5
Swindon Town
462216873571682
6
Huddersfield Town
4623111282562680
7
Southampton FC
462314985473873
8
Colchester United
4620121464521272
9
Brentford
461420125552362
10
Walsall
461614166063-362
11
Bristol Rovers
46195225970-1162
12
Milton Keynes Dons
46179206068-860
13
Brighton
461514175660-459
14
Carlisle United
461513186366-358
15
Yeovil Town
461314195559-453
16
Oldham Athletic
461313203957-1852
17
Leyton Orient London
461312215363-1051
18
Exeter City
461118174860-1251
19
Tranmere
46149234572-2751
20
Hartlepool United
461411215967-850
21
Gillingham F.C.
461214204864-1650
22
Wycombe Wanderers
461015215676-2045
23
Southend United
461013235172-2143
24
Stockport County FC
46510313595-6025

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Huddersfield Town
Leyton Orient London
Các trận đấu gần nhất
HUDLEY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HUDLEY
Tài 0.5
90‏%
1.71
93‏%
1.15
Tài 1.5
77‏%
1.71
74‏%
1.15
Tài 2.5
60‏%
1.71
52‏%
1.15
Tài 3.5
33‏%
1.71
24‏%
1.15
Tài 4.5
15‏%
1.71
7‏%
1.15
Tài 5.5
10‏%
1.71
2‏%
1.15
Xỉu 0.5
10‏%
1.71
7‏%
1.15
Xỉu 1.5
23‏%
1.71
26‏%
1.15
Xỉu 2.5
40‏%
1.71
48‏%
1.15
Xỉu 3.5
67‏%
1.71
76‏%
1.15
Xỉu 4.5
85‏%
1.71
93‏%
1.15
Xỉu 5.5
90‏%
1.71
98‏%
1.15

Các cầu thủ
-
Huddersfield Town

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rhodes, Jordan
17
47190000.40
Robinson, Theo
9
38130030.34
Novak, Lee
9
39120020.31
Roberts, Gary
7
4570010.16
H
Antony Kay
8
4260000.14
H
Clarke, Peter
5
4840000.08

Các cầu thủ
-
Leyton Orient London

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
McGleish, Scott
9
42120010.29
Jarvis, Ryan
14
4280000.19
M
Thornton, Sean
10
3070000.23
H
Mkandawire, Tamika
5
4370000.16
Tehoue, Jonathan
18
1620000.13
M
Townsend, Andros
35
2220000.09