Ngày thi đấu 33
|
23
Tháng 2,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H13:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
47
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải League 2 09/10

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Notts County
462712796316593
2
Bournemouth
462581361441783
3
Rochdale
462571482483482
4
Morecambe FC
462013137364973
5
Rotherham United
462110155552373
6
Aldershot Town FC
4620121469561372
7
Dagenham & Redbridge FC
4620121469581172
8
Chesterfield FC
46217186162-170
9
Bury
461912155459-569
10
Port Vale
4617171261501168
11
Northampton Town
461813156253967
12
Shrewsbury Town
461712175554163
13
Burton Albion
461711187171062
14
Bradford City
461614165962-362
15
Accrington Stanley
46187216274-1261
16
Hereford
46178215465-1159
17
Torquay United
461415176455957
18
Crewe Alexandra
461510216873-555
19
Macclesfield
461218164958-954
20
Lincoln City
461311224265-2350
21
Barnet FC
461212224763-1648
22
Cheltenham Town
461018185471-1748
23
Grimsby Town
46917204571-2644
24
Darlington
4686323387-5430

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Port Vale
Lincoln City
Các trận đấu gần nhất
PVALIC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

PVALIC
Tài 0.5
89‏%
1.33
91‏%
0.91
Tài 1.5
76‏%
1.33
72‏%
0.91
Tài 2.5
48‏%
1.33
46‏%
0.91
Tài 3.5
26‏%
1.33
22‏%
0.91
Tài 4.5
2‏%
1.33
2‏%
0.91
Tài 5.5
0‏%
1.33
0‏%
0.91
Xỉu 0.5
11‏%
1.33
9‏%
0.91
Xỉu 1.5
24‏%
1.33
28‏%
0.91
Xỉu 2.5
52‏%
1.33
54‏%
0.91
Xỉu 3.5
74‏%
1.33
78‏%
0.91
Xỉu 4.5
98‏%
1.33
98‏%
0.91
Xỉu 5.5
100‏%
1.33
100‏%
0.91

Các cầu thủ
-
Port Vale

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Richards, Marc
9
46190060.41
H
Taylor, Robert
14
3780000.22
Davies, Craig
25
2370010.30
Dodds, Louis
10
4460000.14
M
Rigg, Sean
17
2630000.12
M
Loft, Doug
7
3230000.09

Các cầu thủ
-
Lincoln City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Somma, Davide
18
1490000.64
Howe, Rene
0
1650020.31
M
Herd, Christopher
34
2040000.20
H
Hughton, Cian
25
4140000.10
Fagan, Christopher
10
1330000.23
M
Saunders, Matthew
39
1830000.17