Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia NBL 09/10
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 44 | 40 | 4 | 4084-2768 | 84 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() NH Ostrava | 44 | 13 | 31 | 3336-3891 | 57 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của61
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 44 | 40 | 4 | 4084-2768 | 84 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() NH Ostrava | 44 | 13 | 31 | 3336-3891 | 57 | TTTBT |