Ngày thi đấu 29
|
04
Tháng 4,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H11:0
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
27
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 09/10

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
342010472314170
2
FC Schalke 04
34198753312265
3
Bremen
341710771403161
4
Leverkusen
341514565382759
5
Dortmund
34169954421257
6
Stuttgart
341510951411055
7
Hamburger SV
341313856411552
8
Wolfsburg
34148126458650
9
Mainz
341211113642-647
10
Frankfurt
341210124754-746
11
Hoffenheim
34119144442242
12
M'gladbach
34109154360-1739
13
Koln
34911143342-938
14
Freiburg
3498173559-2435
15
Hannover 96
3496194367-2433
16
Nuremberg
3487193258-2631
17
Bochum
34610183364-3128
18
Hertha Berlin
3459203456-2224

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wolfsburg
Hoffenheim
Các trận đấu gần nhất
WOBTSG
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WOBTSG
Tài 0.5
97‏%
1.88
91‏%
1.29
Tài 1.5
91‏%
1.88
76‏%
1.29
Tài 2.5
74‏%
1.88
47‏%
1.29
Tài 3.5
56‏%
1.88
21‏%
1.29
Tài 4.5
26‏%
1.88
9‏%
1.29
Tài 5.5
15‏%
1.88
9‏%
1.29
Xỉu 0.5
3‏%
1.88
9‏%
1.29
Xỉu 1.5
9‏%
1.88
24‏%
1.29
Xỉu 2.5
26‏%
1.88
53‏%
1.29
Xỉu 3.5
44‏%
1.88
79‏%
1.29
Xỉu 4.5
74‏%
1.88
91‏%
1.29
Xỉu 5.5
85‏%
1.88
91‏%
1.29

Các cầu thủ
-
Wolfsburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dzeko, Edin
9
34220020.65
Batista Libanio, Edinaldo
23
30110020.37
M
Misimovic, Zvjezdan
10
31100000.32
Martins, Obafemi Akinwunmi
11
1660000.38
M
Gentner, Christian
25
3440000.12
M
Santana Ghere, Jonathan
14
710000.14

Các cầu thủ
-
Hoffenheim

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ibisevic, Vedad
19
34120010.35
Obasi, Chinedu
20
2370000.30
Ba, Demba
9
1750000.29
M
Marques Carlini, Carlos Eduardo
33
3350020.15
M
Salihovic, Sejad
23
3240020.13
Maicosuel
7
2730000.11