Ngày thi đấu 32
|
10
Tháng 4,2005
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H11:0
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
27
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng đá ngoại hạng 04/05

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Chelsea
38298172155795
2
Arsenal
38258587365183
3
Man Utd
382211558263277
4
Everton
38187134546-161
5
Liverpool
381771452411158
6
Bolton Wanderers
381610124944558
7
Middlesbrough
381413115346755
8
Man City
381313124739852
9
Tottenham
381410144741652
10
Aston Villa
381211154552-747
11
Charlton Athletic
381210164258-1646
12
Birmingham City
381112154046-645
13
Fulham
38128185260-844
14
Newcastle
381014144757-1044
15
Blackburn Rovers
38915143243-1142
16
Portsmouth
38109194359-1639
17
West Bromwich Albion
38616163661-2534
18
Crystal Palace
38712194162-2133
19
Norwich
38712194277-3533
20
Southampton FC
38614184566-2132

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Everton
Crystal Palace
Các trận đấu gần nhất
EVECRY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

EVECRY
Tài 0.5
95‏%
1.18
92‏%
1.08
Tài 1.5
55‏%
1.18
71‏%
1.08
Tài 2.5
37‏%
1.18
47‏%
1.08
Tài 3.5
26‏%
1.18
37‏%
1.08
Tài 4.5
16‏%
1.18
13‏%
1.08
Tài 5.5
5‏%
1.18
8‏%
1.08
Xỉu 0.5
5‏%
1.18
8‏%
1.08
Xỉu 1.5
45‏%
1.18
29‏%
1.08
Xỉu 2.5
63‏%
1.18
53‏%
1.08
Xỉu 3.5
74‏%
1.18
63‏%
1.08
Xỉu 4.5
84‏%
1.18
87‏%
1.08
Xỉu 5.5
95‏%
1.18
92‏%
1.08

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cahill, Tim
17
06000-
M
Osman, Leon
21
320000.67
Ferguson, Duncan
10
420000.50
M
Carsley, Lee
26
110001.00
Bent, Marcus
7
210000.50
Vaughan, James
14
210000.50

Các cầu thủ
-
Crystal Palace

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Johnson, Andy
8
06005-
Freedman, Dougie
9
110001.00
M
Riihilahti, Aki
15
110001.00
Ventola, Nicola
0
110001.00
M
Hughes, Michael
17
01000-
Kolkka, Joonas
22
01000-