Bảng xếp hạng
MLB
National League
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Mets | 70 | 92 | 0.432 | 27.0 | -16 | 17.00 | 5-5 | -1 | 0 | 37-44 | 33-48 |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Colorado | 87 | 75 | 0.537 | 17.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 46-35 | 41-40 |
Sô trận đã đấu - 240 | từ {năm}
NYMCOL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





