Ngày thi đấu 5
|
13
Tháng 9,2009
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
6
H21:6
H11:4
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 09/10

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bursaspor
34236565263975
2
Fenerbahce Istanbul
34235661283374
3
Galatasaray
34197861352664
4
Besiktas Istanbul
341810647252264
5
Trabzonspor
34169953322157
6
Istanbul Basaksehir FK
34168104744356
7
Eskisehirspor
341510944341055
8
Kayserispor
34149114537851
9
Antalyaspor
341471349381149
10
Genclerbirligi SK
341211113835347
11
Kasimpasa Istanbul
341011135053-341
12
MKE Ankaragucu
34914113940-141
13
Gaziantepspor
34913123839-140
14
Manisaspor
34813132734-737
15
Sivasspor
34810164259-1734
16
Diyarbakirspor
3469192854-2627
17
Denizlispor
3468203049-1926
18
Ankaraspor
3400340102-1020

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Istanbul Basaksehir FK
Trabzonspor
Các trận đấu gần nhất
BASTRA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BASTRA
Tài 0.5
94‏%
1.38
91‏%
1.56
Tài 1.5
68‏%
1.38
71‏%
1.56
Tài 2.5
50‏%
1.38
50‏%
1.56
Tài 3.5
32‏%
1.38
21‏%
1.56
Tài 4.5
12‏%
1.38
6‏%
1.56
Tài 5.5
9‏%
1.38
6‏%
1.56
Xỉu 0.5
6‏%
1.38
9‏%
1.56
Xỉu 1.5
32‏%
1.38
29‏%
1.56
Xỉu 2.5
50‏%
1.38
50‏%
1.56
Xỉu 3.5
68‏%
1.38
79‏%
1.56
Xỉu 4.5
88‏%
1.38
94‏%
1.56
Xỉu 5.5
91‏%
1.38
94‏%
1.56

Các cầu thủ
-
Istanbul Basaksehir FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aslan, Iskender
12
010000-
Tum, Herve
18
07000-
M
Akin, Ibrahim
11
140004.00
Kose, Tevfik
7
04000-
M
Gulpinar, Serhat
4
130003.00
Guzeldal, Ali
10
03000-

Các cầu thủ
-
Trabzonspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bulut, Umut
10
010000-
M
Colman, Gustavo
20
09002-
Unal, Gokhan
39
04000-
H
Korkmaz, Egemen
16
04000-
M
Gabric, Drago
33
04000-
M
Gulselam, Ceyhun
6
130003.00