Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago | 76 | 30 | 33 | 13 | 5 | 79 | 19 | 207-0 | 0-0 | 4-2-1 | 3 | 1 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Winnipeg | 77 | 31 | 39 | 7 | 4 | 74 | 21 | 226-0 | 0-0 | 6-2-1 | 1 | 2 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Chicago | 76 | 30 | 33 | 13 | 5 | 79 | 19 | 207-0 | 0-0 | 4-2-1 | 3 | 1 |
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Winnipeg | 77 | 31 | 39 | 7 | 4 | 74 | 21 | 226-0 | 0-0 | 6-2-1 | 1 | 2 |
Lần gặp gần nhất
1-5của63





