Ngày thi đấu 17
|
20
Tháng 12,2009
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
20
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 22
13
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 09/10

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sociedad
422014853371674
2
Alicante
421914961342771
3
Levante UD
421914963451871
4
Real Betis
421914961382371
5
FC Cartagena
421811135849965
6
Elche CF
421891567571063
7
Villarreal B
421613136056461
8
Numancia
421611155553259
9
Huelva
421415134042-257
10
Cordoba
421413154046-655
11
Vallecano
421314156758953
12
Celta Vigo
421313163844-652
13
SD Huesca
421216143640-452
14
Girona
421313164559-1452
15
Albacete
421216146062-252
16
Salamanca
421313164454-1052
17
Las Palmas
421215154949051
18
Tarragona
42149194255-1351
19
Cadiz
421214164964-1550
20
Murcia
421117144951-250
21
Irun
421210204059-1946
22
Castellon
42712233762-2533

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SD Huesca
Castellon
Các trận đấu gần nhất
HUECAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
4.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HUECAS
Tài 0.5
83‏%
0.86
86‏%
0.88
Tài 1.5
62‏%
0.86
69‏%
0.88
Tài 2.5
24‏%
0.86
45‏%
0.88
Tài 3.5
7‏%
0.86
21‏%
0.88
Tài 4.5
5‏%
0.86
7‏%
0.88
Tài 5.5
0‏%
0.86
2‏%
0.88
Xỉu 0.5
17‏%
0.86
14‏%
0.88
Xỉu 1.5
38‏%
0.86
31‏%
0.88
Xỉu 2.5
76‏%
0.86
55‏%
0.88
Xỉu 3.5
93‏%
0.86
79‏%
0.88
Xỉu 4.5
95‏%
0.86
93‏%
0.88
Xỉu 5.5
100‏%
0.86
98‏%
0.88

Các cầu thủ
-
SD Huesca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Camacho
10
03000-
Garcia, Moises
16
03000-
M
Rico, Mikel
18
02000-
H
Neru
25
01000-
M
Helguera, Luis
3
01000-
M
Vegar, Jose
12
01000-

Các cầu thủ
-
Castellon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ulloa, Leonardo
18
08002-
M
Mantecon
7
02000-
H
Rafita
8
01000-
Medina Rios, Nicolas Esteban
15
01000-
Tabares, Jose
9
01000-
Casaseca Lozano, Guzman
17
01000-