Bảng xếp hạng|Giải vô địch bóng đá Anh 04/05
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sunderland AFC | 46 | 29 | 7 | 10 | 76 | 41 | 35 | 94 | BHTTT |
2 | Wigan | 46 | 25 | 12 | 9 | 79 | 35 | 44 | 87 | TTHHT |
3 | Ipswich Town F.C. | 46 | 24 | 13 | 9 | 85 | 56 | 29 | 85 | BHHTH |
4 | Derby County | 46 | 22 | 10 | 14 | 71 | 60 | 11 | 76 | TTBBT |
5 | Preston North End | 46 | 21 | 12 | 13 | 67 | 58 | 9 | 75 | TTBHB |
6 | West Ham | 46 | 21 | 10 | 15 | 66 | 56 | 10 | 73 | HTHBT |
7 | Reading | 46 | 19 | 13 | 14 | 51 | 44 | 7 | 70 | TTBBB |
8 | Sheffield | 46 | 18 | 13 | 15 | 57 | 56 | 1 | 67 | HBHBB |
9 | Wolverhampton | 46 | 15 | 21 | 10 | 72 | 59 | 13 | 66 | THTTT |
10 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 51 | 45 | 6 | 66 | THTTH |
11 | Queens Park Rangers | 46 | 17 | 11 | 18 | 54 | 58 | -4 | 62 | HBHTB |
12 | Stoke City | 46 | 17 | 10 | 19 | 36 | 38 | -2 | 61 | TBTBB |
13 | Burnley | 46 | 15 | 15 | 16 | 38 | 39 | -1 | 60 | HTBTH |
14 | Leeds United | 46 | 14 | 18 | 14 | 49 | 52 | -3 | 60 | THHBH |
15 | Leicester City | 46 | 12 | 21 | 13 | 49 | 46 | 3 | 57 | HBTTH |
16 | Cardiff City | 46 | 13 | 15 | 18 | 48 | 51 | -3 | 54 | BHTHT |
17 | Plymouth Argyle | 46 | 14 | 11 | 21 | 52 | 64 | -12 | 53 | TBHBH |
18 | Watford | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 | 59 | -7 | 52 | BTHTB |
19 | Coventry City | 46 | 13 | 13 | 20 | 61 | 73 | -12 | 52 | BHHTB |
20 | Brighton | 46 | 13 | 12 | 21 | 40 | 65 | -25 | 51 | HHHTH |
21 | Crewe Alexandra | 46 | 12 | 14 | 20 | 66 | 86 | -20 | 50 | BHBBT |
22 | Gillingham F.C. | 46 | 12 | 14 | 20 | 45 | 66 | -21 | 50 | THBHH |
23 | Nottingham | 46 | 9 | 17 | 20 | 42 | 66 | -24 | 44 | HBTBH |
24 | Rotherham United | 46 | 5 | 14 | 27 | 35 | 69 | -34 | 29 | BBBBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Brighton
Sunderland AFC
Các trận đấu gần nhất- Brighton
Các trận đấu gần nhất- Sunderland AFC
Những trận kế tiếp - Sunderland AFC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BRI | SUN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 1.00 3W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| BRI | SUN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 96% 0.87 | 98% 1.65 |
| Tài 1.5 | 65% 0.87 | 72% 1.65 |
| Tài 2.5 | 35% 0.87 | 43% 1.65 |
| Tài 3.5 | 17% 0.87 | 26% 1.65 |
| Tài 4.5 | 11% 0.87 | 11% 1.65 |
| Tài 5.5 | 4% 0.87 | 4% 1.65 |
| Xỉu 0.5 | 4% 0.87 | 2% 1.65 |
| Xỉu 1.5 | 35% 0.87 | 28% 1.65 |
| Xỉu 2.5 | 65% 0.87 | 57% 1.65 |
| Xỉu 3.5 | 83% 0.87 | 74% 1.65 |
| Xỉu 4.5 | 89% 0.87 | 89% 1.65 |
| Xỉu 5.5 | 96% 0.87 | 96% 1.65 |

