Ngày thi đấu 8
|
17
Tháng 12,2009
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
89
:
55
1
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 6
60
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Group Table

Giải Châu Âu 09/10, Bảng E
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Barcelona
51465-39669
2
Partizan Belgrade
33389-422-33
3
Panathinaikos B.C.
24439-442-3
4
Maroussi
24419-452-33
Giải Châu Âu 09/10, Bảng F
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
42444-42321
2
Real
33447-4443
3
Mens Sana
33481-497-16
4
Anadolu Efes S.K.
24445-453-8
Giải Châu Âu 09/10, Bảng G
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
CSKA Moscow
51494-44846
2
Arka Gdynia
33471-45516
3
Malaga
24450-452-2
4
Žalgiris Kaunas
24454-514-60
Giải Châu Âu 09/10, Bảng H
#
Đội
T
B
BT
HS
Phong độ
1
Olympiacos Piraeus
51536-50432
2
Vitoria
33515-521-6
3
BC Khimki Moscow
33476-487-11
4
KK Cibona Zagreb
15486-501-15
Giải Châu Âu 09/10, Bảng A
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Barcelona
100833-625208
2
Mens Sana
82830-689141
3
Žalgiris Kaunas
37673-739-66
4
KK Cibona Zagreb
37637-742-105
5
ASVEL Lyon-Villeurbanne
37680-749-69
6
Fenerbahçe S.K.
37690-799-109
Giải Châu Âu 09/10, Bảng B
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Olympiacos Piraeus
82884-78797
2
Malaga
73784-7759
3
Partizan Belgrade
55745-757-12
4
Anadolu Efes S.K.
46808-79315
5
Rytas Vilnius
46741-784-43
6
Orleans
28722-788-66
Giải Châu Âu 09/10, Bảng C
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
CSKA Moscow
82730-70030
2
Vitoria
73779-73544
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
64794-73757
4
Maroussi
46744-764-20
5
Roma
46713-737-24
6
KK Cedevita Olimpija
19677-764-87
Giải Châu Âu 09/10, Bảng D
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Real
82811-690121
2
Panathinaikos B.C.
82792-69795
3
BC Khimki Moscow
64740-7337
4
Arka Gdynia
46747-810-63
5
Olimpia Milano
37724-741-17
6
Baskets Oldenburg
19657-800-143

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Barcelona
Žalgiris Kaunas

Tài/Xỉu

FCBZAL
Tài 125.5
90‏%
78.86
88‏%
70.44
Tài 145.5
48‏%
78.86
63‏%
70.44
Tài 165.5
0‏%
78.86
13‏%
70.44
Tài 185.5
0‏%
78.86
0‏%
70.44
Tài 200.5
0‏%
78.86
0‏%
70.44
Tài 225.5
0‏%
78.86
0‏%
70.44
Xỉu 125.5
10‏%
78.86
13‏%
70.44
Xỉu 145.5
52‏%
78.86
38‏%
70.44
Xỉu 165.5
100‏%
78.86
88‏%
70.44
Xỉu 185.5
100‏%
78.86
100‏%
70.44
Xỉu 200.5
100‏%
78.86
100‏%
70.44
Xỉu 225.5
100‏%
78.86
100‏%
70.44