Ngày thi đấu 30
|
23
Tháng 4,2017
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10300
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H13:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ -
13
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải vô địch quốc gia 16/17, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Randers FC
62223335-241
2
Odense Boldklub
63213338-539
3
AC Horsens
62133453-1936
4
Esbjerg FB
61323254-2230
Giải vô địch quốc gia 16/17, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Silkeborg IF
62223651-1538
2
Aalborg BK
61233045-1538
3
Aarhus GF
64024546-137
4
Viborg FF
62223547-1233
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
1062274205484
2
Broendby IF
1031662402262
3
Lyngby Boldklub
106134235758
4
FC Midtjylland
1051467531454
5
FC Nordsjælland
104245955449
6
Sønderjyske
102174454-1046
Giải vô địch quốc gia 16/17
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
26197057104764
2
Broendby IF
26157452232952
3
Lyngby Boldklub
2611692523239
4
Sønderjyske
2610973032-239
5
FC Midtjylland
26108844291538
6
FC Nordsjælland
269894141035
7
Randers FC
2696112632-633
8
Aalborg BK
2696112838-1033
9
Silkeborg IF
2679103146-1530
10
AC Horsens
2678112945-1629
11
Odense Boldklub
2677122632-628
12
Aarhus GF
2667133340-725
13
Viborg FF
2667132940-1125
14
Esbjerg FB
2659122848-2024

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Randers FC
Odense Boldklub
Các trận đấu gần nhất
RANOBK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

RANOBK
Tài 0.5
94‏%
1.11
92‏%
1.06
Tài 1.5
69‏%
1.11
67‏%
1.06
Tài 2.5
36‏%
1.11
47‏%
1.06
Tài 3.5
14‏%
1.11
19‏%
1.06
Tài 4.5
0‏%
1.11
3‏%
1.06
Tài 5.5
0‏%
1.11
0‏%
1.06
Xỉu 0.5
6‏%
1.11
8‏%
1.06
Xỉu 1.5
31‏%
1.11
33‏%
1.06
Xỉu 2.5
64‏%
1.11
53‏%
1.06
Xỉu 3.5
86‏%
1.11
81‏%
1.06
Xỉu 4.5
100‏%
1.11
97‏%
1.06
Xỉu 5.5
100‏%
1.11
100‏%
1.06

Các cầu thủ
-
Randers FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pourie, Marvin
10
31100500.32
Ishak, Mikael
10
1780300.47
M
Lundberg, Viktor
23
3050500.17
H
Kallesoe, Mikkel
7
1830100.17
George Clayton, Mayron Antonio
9
1520000.13
H
Marxen, Erik
11
3020000.07

Các cầu thủ
-
Odense Boldklub

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Edmundsson, Joan
7
2990300.31
Jonsson, Rasmus
9
3680400.22
Festersen, Rasmus
10
3060210.20
Mikkelsen, Thomas
23
1220100.17
M
Thomasen, Jens Jakob
14
2420200.08
H
Petersen, Kenneth Emil
2
2420010.08

Sân vận động - Cepheus Park Randers

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0