Bảng Xếp Hạng
Giải vô địch quốc gia 16/17, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Randers FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 33 | 35 | -2 | 41 | TBTHB |
2 | Odense Boldklub | 6 | 3 | 2 | 1 | 33 | 38 | -5 | 39 | TTBTH |
3 | AC Horsens | 6 | 2 | 1 | 3 | 34 | 53 | -19 | 36 | BTBBT |
4 | Esbjerg FB | 6 | 1 | 3 | 2 | 32 | 54 | -22 | 30 | BBTHH |
Giải vô địch quốc gia 16/17, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Silkeborg IF | 6 | 2 | 2 | 2 | 36 | 51 | -15 | 38 | THBBT |
2 | Aalborg BK | 6 | 1 | 2 | 3 | 30 | 45 | -15 | 38 | BTBHB |
3 | Aarhus GF | 6 | 4 | 0 | 2 | 45 | 46 | -1 | 37 | BBTTT |
4 | Viborg FF | 6 | 2 | 2 | 2 | 35 | 47 | -12 | 33 | THTHB |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Copenhagen | 10 | 6 | 2 | 2 | 74 | 20 | 54 | 84 | HTBBT |
2 | Broendby IF | 10 | 3 | 1 | 6 | 62 | 40 | 22 | 62 | BBBBB |
3 | Lyngby Boldklub | 10 | 6 | 1 | 3 | 42 | 35 | 7 | 58 | TTTTT |
4 | FC Midtjylland | 10 | 5 | 1 | 4 | 67 | 53 | 14 | 54 | TBTTB |
5 | FC Nordsjælland | 10 | 4 | 2 | 4 | 59 | 55 | 4 | 49 | HBTBT |
6 | Sønderjyske | 10 | 2 | 1 | 7 | 44 | 54 | -10 | 46 | BTBTB |
Giải vô địch quốc gia 16/17
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Copenhagen | 26 | 19 | 7 | 0 | 57 | 10 | 47 | 64 | HTBBT |
2 | Broendby IF | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 | 23 | 29 | 52 | BBBBB |
3 | Lyngby Boldklub | 26 | 11 | 6 | 9 | 25 | 23 | 2 | 39 | TTTTT |
4 | Sønderjyske | 26 | 10 | 9 | 7 | 30 | 32 | -2 | 39 | BTBTB |
5 | FC Midtjylland | 26 | 10 | 8 | 8 | 44 | 29 | 15 | 38 | TBTTB |
6 | FC Nordsjælland | 26 | 9 | 8 | 9 | 41 | 41 | 0 | 35 | HBTBT |
7 | Randers FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 26 | 32 | -6 | 33 | TBTHB |
8 | Aalborg BK | 26 | 9 | 6 | 11 | 28 | 38 | -10 | 33 | BTBHB |
9 | Silkeborg IF | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 46 | -15 | 30 | THBBT |
10 | AC Horsens | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 | 45 | -16 | 29 | BTBBT |
11 | Odense Boldklub | 26 | 7 | 7 | 12 | 26 | 32 | -6 | 28 | TTBTH |
12 | Aarhus GF | 26 | 6 | 7 | 13 | 33 | 40 | -7 | 25 | BBTTT |
13 | Viborg FF | 26 | 6 | 7 | 13 | 29 | 40 | -11 | 25 | THTHB |
14 | Esbjerg FB | 26 | 5 | 9 | 12 | 28 | 48 | -20 | 24 | BBTHH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Randers FC
Odense Boldklub
Các trận đấu gần nhất- Randers FC
Các trận đấu gần nhất- Odense Boldklub
Những trận kế tiếp - Randers FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| RAN | OBK | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 2.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 0.67 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| RAN | OBK | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.11 | 92% 1.06 |
| Tài 1.5 | 69% 1.11 | 67% 1.06 |
| Tài 2.5 | 36% 1.11 | 47% 1.06 |
| Tài 3.5 | 14% 1.11 | 19% 1.06 |
| Tài 4.5 | 0% 1.11 | 3% 1.06 |
| Tài 5.5 | 0% 1.11 | 0% 1.06 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.11 | 8% 1.06 |
| Xỉu 1.5 | 31% 1.11 | 33% 1.06 |
| Xỉu 2.5 | 64% 1.11 | 53% 1.06 |
| Xỉu 3.5 | 86% 1.11 | 81% 1.06 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1.11 | 97% 1.06 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.11 | 100% 1.06 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Pourie, Marvin 10 | 31 | 10 | 0 | 5 | 0 | 0.32 |
| TĐ | ![]() Ishak, Mikael 10 | 17 | 8 | 0 | 3 | 0 | 0.47 |
| M | ![]() Lundberg, Viktor 23 | 30 | 5 | 0 | 5 | 0 | 0.17 |
| H | ![]() Kallesoe, Mikkel 7 | 18 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() George Clayton, Mayron Antonio 9 | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| H | ![]() Marxen, Erik 11 | 30 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.07 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Edmundsson, Joan 7 | 29 | 9 | 0 | 3 | 0 | 0.31 |
| TĐ | ![]() Jonsson, Rasmus 9 | 36 | 8 | 0 | 4 | 0 | 0.22 |
| TĐ | ![]() Festersen, Rasmus 10 | 30 | 6 | 0 | 2 | 1 | 0.20 |
| TĐ | ![]() Mikkelsen, Thomas 23 | 12 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| M | ![]() Thomasen, Jens Jakob 14 | 24 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.08 |
| H | ![]() Petersen, Kenneth Emil 2 | 24 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0.08 |
Sân vận động - Cepheus Park Randers
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |






