Thống Kê Mùa Giải
VASADE
VASADE
18Số lần thắng17
55Bàn thắng67
45Số bàn thắng47
17Cả hai đội ghi bàn21
9Không ghi bàn7
12Số Trận Giữ Sạch Lưới11
Group Table
Giải Klasman, Bảng 4
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Adana Demirspor | 36 | 17 | 10 | 9 | 64 | 42 | 22 | 61 | THTHB |
3 | ![]() ![]() Van | 36 | 18 | 6 | 12 | 55 | 45 | 10 | 60 | BTHTT |
Giải Kademe, Bảng 4
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Adana Demirspor | 20 | 9 | 7 | 4 | 36 | 22 | 14 | 34 | THTHB |
8 | ![]() ![]() Van | 20 | 7 | 4 | 9 | 22 | 33 | -11 | 25 | BTHTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của10





