Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 50 | 21 | 11 | 111 | 46 | 282-234 | 4-5 | 4-4-2 | -2 | TTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 44 | 28 | 10 | 98 | 38 | 212-214 | 6-4 | 4-4-2 | -1 | BTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 50 | 21 | 11 | 111 | 46 | 282-234 | 4-5 | 4-4-2 | -2 | TTTBB |
6 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 44 | 28 | 10 | 98 | 38 | 212-214 | 6-4 | 4-4-2 | -1 | BTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 50 | 21 | 11 | 111 | 46 | 282-234 | 4-5 | 4-4-2 | -2 | TTTBB |
12 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 44 | 28 | 10 | 98 | 38 | 212-214 | 6-4 | 4-4-2 | -1 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 149 | từ {năm}
PITOTT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





