Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 47 | 29 | 6 | 100 | 45 | 272-250 | 2-2 | 6-3-1 | 2 | TTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Winnipeg | 82 | 52 | 20 | 10 | 114 | 48 | 277-218 | 4-2 | 9-1-0 | 5 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 47 | 29 | 6 | 100 | 45 | 272-250 | 2-2 | 6-3-1 | 2 | TTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Winnipeg | 82 | 52 | 20 | 10 | 114 | 48 | 277-218 | 4-2 | 9-1-0 | 5 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 47 | 29 | 6 | 100 | 45 | 272-250 | 2-2 | 6-3-1 | 2 | TTBTT |
16 | ![]() ![]() Winnipeg | 82 | 52 | 20 | 10 | 114 | 48 | 277-218 | 4-2 | 9-1-0 | 5 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 75 | từ {năm}
WPGPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của75





