Bảng xếp hạng|Giải Châu Âu 17/18
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 19 | 11 | 2334-2291 | 43 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Barcelona | 11 | 19 | 2456-2404 | 52 | TBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của45
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 19 | 11 | 2334-2291 | 43 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Barcelona | 11 | 19 | 2456-2404 | 52 | TBBTT |