Bảng xếp hạng|Giải hạng nhất quốc gia 04/05
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Pacos de Ferreira | 34 | 20 | 9 | 5 | 61 | 43 | 18 | 69 | TBTHH |
2 | Naval | 34 | 17 | 11 | 6 | 53 | 30 | 23 | 62 | THTHB |
3 | Estrela Amadora | 34 | 17 | 9 | 8 | 47 | 30 | 17 | 60 | BTBTB |
4 | Marco | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 | 43 | 8 | 51 | BTHBT |
5 | Aves | 34 | 15 | 6 | 13 | 45 | 35 | 10 | 51 | TBTBT |
6 | Leixões SC | 34 | 14 | 8 | 12 | 40 | 33 | 7 | 50 | BTTHH |
7 | CD Feirense | 34 | 14 | 7 | 13 | 45 | 48 | -3 | 49 | TBBHH |
8 | Maia | 34 | 13 | 10 | 11 | 46 | 36 | 10 | 49 | BTBTB |
9 | Olhanense | 34 | 11 | 11 | 12 | 32 | 32 | 0 | 44 | BHHHT |
10 | Varzim SC | 34 | 11 | 10 | 13 | 37 | 42 | -5 | 43 | THBHH |
11 | Felgueiras | 34 | 11 | 9 | 14 | 37 | 44 | -7 | 42 | TTBTH |
12 | AD Ovarense | 34 | 11 | 8 | 15 | 40 | 51 | -11 | 41 | TBBBH |
13 | Portimonense SC | 34 | 10 | 9 | 15 | 40 | 49 | -9 | 39 | BTBTH |
14 | Santa Clara Azores | 34 | 11 | 6 | 17 | 39 | 50 | -11 | 39 | TBTBT |
15 | Alverca | 34 | 11 | 6 | 17 | 28 | 40 | -12 | 39 | TTTBT |
16 | Gondomar | 34 | 11 | 6 | 17 | 38 | 45 | -7 | 39 | BBTTH |
17 | GD Chaves | 34 | 9 | 10 | 15 | 24 | 38 | -14 | 37 | BHBTB |
18 | Espinho | 34 | 9 | 9 | 16 | 37 | 51 | -14 | 36 | BBTBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Pacos de Ferreira
Felgueiras
Các trận đấu gần nhất- Pacos de Ferreira
Các trận đấu gần nhất- Felgueiras
Những trận kế tiếp - Felgueiras
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| PAC | FEL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| PAC | FEL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 1.79 | 91% 1.09 |
| Tài 1.5 | 79% 1.79 | 62% 1.09 |
| Tài 2.5 | 56% 1.79 | 44% 1.09 |
| Tài 3.5 | 32% 1.79 | 26% 1.09 |
| Tài 4.5 | 26% 1.79 | 15% 1.09 |
| Tài 5.5 | 9% 1.79 | 0% 1.09 |
| Xỉu 0.5 | 3% 1.79 | 9% 1.09 |
| Xỉu 1.5 | 21% 1.79 | 38% 1.09 |
| Xỉu 2.5 | 44% 1.79 | 56% 1.09 |
| Xỉu 3.5 | 68% 1.79 | 74% 1.09 |
| Xỉu 4.5 | 74% 1.79 | 85% 1.09 |
| Xỉu 5.5 | 91% 1.79 | 100% 1.09 |

