Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 04/05
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fenerbahce Istanbul | 34 | 26 | 2 | 6 | 77 | 24 | 53 | 80 | TTBTB |
2 | Trabzonspor | 34 | 24 | 5 | 5 | 73 | 29 | 44 | 77 | BTTTT |
3 | Galatasaray | 34 | 24 | 4 | 6 | 64 | 25 | 39 | 76 | TTBBT |
4 | Besiktas Istanbul | 34 | 20 | 9 | 5 | 70 | 39 | 31 | 69 | TTHTH |
5 | Genclerbirligi SK | 34 | 14 | 9 | 11 | 52 | 41 | 11 | 51 | TTTHT |
6 | Denizlispor | 34 | 13 | 10 | 11 | 46 | 45 | 1 | 49 | BTHHB |
7 | Ankaraspor | 34 | 13 | 9 | 12 | 52 | 48 | 4 | 48 | TTHTH |
8 | Konyaspor | 34 | 11 | 12 | 11 | 62 | 62 | 0 | 45 | BBTHT |
9 | Gaziantepspor | 34 | 13 | 5 | 16 | 49 | 55 | -6 | 44 | TBBTB |
10 | Caykur Rizespor | 34 | 11 | 10 | 13 | 36 | 37 | -1 | 43 | BBBHB |
11 | Malatyaspor | 34 | 12 | 7 | 15 | 47 | 53 | -6 | 43 | BBHBT |
12 | Samsunspor | 34 | 10 | 8 | 16 | 40 | 55 | -15 | 38 | HBHBB |
13 | MKE Ankaragucu | 34 | 10 | 8 | 16 | 37 | 61 | -24 | 38 | TBTHT |
14 | Kayserispor | 34 | 8 | 10 | 16 | 42 | 65 | -23 | 34 | TTTBH |
15 | Diyarbakirspor | 34 | 9 | 7 | 18 | 31 | 53 | -22 | 34 | BBBHT |
16 | Sakarya | 34 | 9 | 5 | 20 | 51 | 72 | -21 | 32 | HBBTB |
17 | İstanbulspor AS | 34 | 5 | 12 | 17 | 32 | 59 | -27 | 27 | BTHBB |
18 | Sebatspor | 34 | 3 | 10 | 21 | 40 | 78 | -38 | 19 | BBTBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Fenerbahce Istanbul
Kayserispor
Các trận đấu gần nhất- Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất- Kayserispor
Những trận kế tiếp - Fenerbahce Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig|
Ngày thi đấu 32


Fenerbahce Istanbul
2 thg 5, 202613:00


Istanbul Basaksehir FK
Đối tương đối mạnh
4
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| FEI | KAY | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| FEI | KAY | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.26 | 88% 1.24 |
| Tài 1.5 | 79% 2.26 | 79% 1.24 |
| Tài 2.5 | 50% 2.26 | 68% 1.24 |
| Tài 3.5 | 29% 2.26 | 41% 1.24 |
| Tài 4.5 | 21% 2.26 | 24% 1.24 |
| Tài 5.5 | 12% 2.26 | 12% 1.24 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.26 | 12% 1.24 |
| Xỉu 1.5 | 21% 2.26 | 21% 1.24 |
| Xỉu 2.5 | 50% 2.26 | 32% 1.24 |
| Xỉu 3.5 | 71% 2.26 | 59% 1.24 |
| Xỉu 4.5 | 79% 2.26 | 76% 1.24 |
| Xỉu 5.5 | 88% 2.26 | 88% 1.24 |