Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 38 | 22 | 3 | 84 | 35 | 289-247 | 0-0 | 7-2-1 | 6 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 20 | 43 | 3 | 45 | 17 | 194-316 | 0-0 | 4-6-0 | -1 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 38 | 22 | 3 | 84 | 35 | 289-247 | 0-0 | 7-2-1 | 6 | TTTTT |
19 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 20 | 43 | 3 | 45 | 17 | 194-316 | 0-0 | 4-6-0 | -1 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 38 | 22 | 3 | 84 | 35 | 289-247 | 0-0 | 7-2-1 | 6 | TTTTT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 20 | 43 | 3 | 45 | 17 | 194-316 | 0-0 | 4-6-0 | -1 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của59
- 202601 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals

Owen Sound AttackH216Flint Firebirds
30 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
Owen Sound AttackH2010Flint Firebirds
28 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
Flint FirebirdsH2111Owen Sound Attack
26 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
Flint FirebirdsH281Owen Sound Attack
18 thg 3, 2026OHL
Owen Sound AttackH243Flint Firebirds




