Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 17/18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 32 | 20 | 12 | 2642-2477 | 165 | 52 | TBTBT |
15 | ![]() ![]() Mosir Krosno | 32 | 8 | 24 | 2481-2711 | -230 | 40 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 32 | 20 | 12 | 2642-2477 | 165 | 52 | TBTBT |
15 | ![]() ![]() Mosir Krosno | 32 | 8 | 24 | 2481-2711 | -230 | 40 | TBBBB |