Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Quốc Gia 2017
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bengaluru FC | 18 | 13 | 1 | 4 | 35 | 16 | 19 | 40 | TTHTT |
2 | Chennaiyin FC | 18 | 9 | 5 | 4 | 24 | 19 | 5 | 32 | HTHHT |
3 | FC Goa | 18 | 9 | 3 | 6 | 42 | 28 | 14 | 30 | BHTTT |
4 | FC Pune City | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 | 21 | 9 | 30 | TTHBH |
5 | Jamshedpur FC | 18 | 7 | 5 | 6 | 16 | 18 | -2 | 26 | TTHBB |
6 | Kerala Blasters FC | 18 | 6 | 7 | 5 | 20 | 22 | -2 | 25 | THTHB |
7 | Mumbai City | 18 | 7 | 2 | 9 | 25 | 29 | -4 | 23 | BTTBB |
8 | Odisha FC | 18 | 5 | 4 | 9 | 27 | 37 | -10 | 19 | THTTH |
9 | ATK | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | HBBBT |
10 | NorthEast United FC | 18 | 3 | 2 | 13 | 12 | 27 | -15 | 11 | BBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Odisha FC
Các trận đấu gần nhất- Mumbai City
Những trận kế tiếp - Odisha FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Mumbai City
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| ODI | MUM | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 11.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.67 11 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.50 2W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| ODI | MUM | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.5 | 100% 1.39 |
| Tài 1.5 | 83% 1.5 | 78% 1.39 |
| Tài 2.5 | 61% 1.5 | 56% 1.39 |
| Tài 3.5 | 56% 1.5 | 33% 1.39 |
| Tài 4.5 | 33% 1.5 | 17% 1.39 |
| Tài 5.5 | 17% 1.5 | 11% 1.39 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.5 | 0% 1.39 |
| Xỉu 1.5 | 17% 1.5 | 22% 1.39 |
| Xỉu 2.5 | 39% 1.5 | 44% 1.39 |
| Xỉu 3.5 | 44% 1.5 | 67% 1.39 |
| Xỉu 4.5 | 67% 1.5 | 83% 1.39 |
| Xỉu 5.5 | 83% 1.5 | 89% 1.39 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Uche, Kalu 9 | 15 | 13 | 0 | 2 | 4 | 0.87 |
| M | ![]() Mirabaje, Matias 10 | 12 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Chhangte, Lallianzuala 7 | 18 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Fernandez, Guyon 18 | 10 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0.20 |
| M | ![]() Arana, Manuel 77 | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.17 |
| M | ![]() Sekar, Nandhakumar 11 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Singh, Balwant 15 | 16 | 6 | 0 | 4 | 0 | 0.38 |
| TĐ | ![]() Santos, Everton 7 | 18 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Nascimento dos Santos, Thiago 40 | 13 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.38 |
| M | ![]() Emana Edzimbi, Achille 10 | 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0.17 |
| H | ![]() Goian, Lucian 18 | 15 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Leo Costa 11 | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
Sân vận động - Jawaharlal Nehru Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |









