Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Sariyer
Các trận đấu gần nhất- Adana Demirspor
Những trận kế tiếp - Sariyer
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SAR | ADE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 2 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 2 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.50 5 / 2 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 50% 1 / 2 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 2 / 2 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 2.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 50% 1 / 2 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 2 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 2 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 50% 1 / 2 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| SAR | ADE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 100% 1.5 |
| Tài 1.5 | 100% 2 | 100% 1.5 |
| Tài 2.5 | 50% 2 | 100% 1.5 |
| Tài 3.5 | 50% 2 | 75% 1.5 |
| Tài 4.5 | 0% 2 | 50% 1.5 |
| Tài 5.5 | 0% 2 | 25% 1.5 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 0% 1.5 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2 | 0% 1.5 |
| Xỉu 2.5 | 50% 2 | 0% 1.5 |
| Xỉu 3.5 | 50% 2 | 25% 1.5 |
| Xỉu 4.5 | 100% 2 | 50% 1.5 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2 | 75% 1.5 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Tekinsoy, Erkut | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1.00 |
| M | ![]() Bayulken, Sabutay Alper | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Tambe, Robert 18 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| M | ![]() Yilmaz, Mustafa | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Sonmez, Umut 8 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| H | ![]() Cicek, Tolgahan Mulla 3 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Mendy, Theo 77 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
Sân vận động - Yusuf Ziya Önis Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
1
8.3%
Bàn Thắng Hiệp Hai
3
25.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 2) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 6 |
| Tổng số bàn thắng | 12 |
| Tổng Phạt Góc | 12 |






