Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Eyupspor
Các trận đấu gần nhất- Kayserispor
Những trận kế tiếp - Eyupspor
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| EYU | KAY | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 2.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| EYU | KAY | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.25 | 100% 1.88 |
| Tài 1.5 | 100% 1.25 | 75% 1.88 |
| Tài 2.5 | 50% 1.25 | 50% 1.88 |
| Tài 3.5 | 25% 1.25 | 38% 1.88 |
| Tài 4.5 | 25% 1.25 | 13% 1.88 |
| Tài 5.5 | 0% 1.25 | 0% 1.88 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.25 | 0% 1.88 |
| Xỉu 1.5 | 0% 1.25 | 25% 1.88 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1.25 | 50% 1.88 |
| Xỉu 3.5 | 75% 1.25 | 63% 1.88 |
| Xỉu 4.5 | 75% 1.25 | 88% 1.88 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.25 | 100% 1.88 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Tosun, Mehmet 0 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.75 |
| M | ![]() Akyuz, Kubilay 99 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Kodes, Mehmet 37 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Arslan, Atakan 7 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Turuc, Deniz 10 | 6 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Gyan, Asamoah 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0.60 |
| TĐ | ![]() Mendes, Ryan 20 | 6 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Kravets, Artem 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Bulut, Umut 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Mujangi Bia, Geoffrey 63 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
Sân vận động - Eyüp Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
2
18.2%
Bàn Thắng Hiệp Hai
5
45.5%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 9 |
| Tổng số bàn thắng | 11 |
| Tổng Phạt Góc | 24 |






