Ngày thi đấu 22
|
09
Tháng 3,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:2
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 09/10

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Chelsea
382756103327186
2
Man Utd
38274786285885
3
Arsenal
38236983414275
4
Tottenham
382171067412670
5
Man City
381813773452867
6
Aston Villa
381713852391364
7
Liverpool
381891161352663
8
Everton
381613960491161
9
Birmingham City
381311143847-950
10
Blackburn Rovers
381311144155-1450
11
Stoke City
381114133448-1447
12
Fulham
381210163946-746
13
Sunderland AFC
381111164856-844
14
Bolton Wanderers
38109194267-2539
15
Wolverhampton
38911183256-2438
16
Wigan
3899203779-4236
17
West Ham
38811194766-1935
18
Burnley
3886244282-4030
19
Hull City
38612203475-4130
20
Portsmouth
3877243466-3219

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Portsmouth
Birmingham City
Các trận đấu gần nhất
PORBC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

PORBC
Tài 0.5
92‏%
0.89
89‏%
1
Tài 1.5
71‏%
0.89
63‏%
1
Tài 2.5
47‏%
0.89
47‏%
1
Tài 3.5
32‏%
0.89
16‏%
1
Tài 4.5
21‏%
0.89
5‏%
1
Tài 5.5
0‏%
0.89
3‏%
1
Xỉu 0.5
8‏%
0.89
11‏%
1
Xỉu 1.5
29‏%
0.89
37‏%
1
Xỉu 2.5
53‏%
0.89
53‏%
1
Xỉu 3.5
68‏%
0.89
84‏%
1
Xỉu 4.5
79‏%
0.89
95‏%
1
Xỉu 5.5
100‏%
0.89
97‏%
1

Các cầu thủ
-
Portsmouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dindane, Aruna
24
1980010.42
Piquionne, Frederic
9
3450000.15
H
Kaboul, Younes
4
1930000.16
M
Belhadj, Nadir
39
1930000.16
M
Boateng, Kevin Prince
23
2230010.14
M
Yebda, Hassan
32
1820010.11

Các cầu thủ
-
Birmingham City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jerome, Cameron
10
32100000.31
M
Bowyer, Lee
4
3550000.14
McFadden, James
16
3650020.14
Phillips, Kevin
9
1940000.21
M
Larsson, Sebastian
7
3340000.12
Benitez, Christian
11
3030000.10