Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Washington | 80 | 45 | 27 | 8 | 0 | 98 | 0 | 330-275 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
3 | ![]() ![]() Pittsburgh | 80 | 39 | 32 | 9 | 0 | 87 | 0 | 343-308 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Washington | 80 | 45 | 27 | 8 | 0 | 98 | 0 | 330-275 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
4 | ![]() ![]() Pittsburgh | 80 | 39 | 32 | 9 | 0 | 87 | 0 | 343-308 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Washington | 80 | 45 | 27 | 8 | 0 | 98 | 0 | 330-275 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 80 | 39 | 32 | 9 | 0 | 87 | 0 | 343-308 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





