24
Tháng 1,2018
|
Sân vận động
|
Sức chứa
6000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
61
:
87
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Cúp Châu Âu 17/18, Bảng E
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Darussafaka
51480-412681.1650.833
2
Canaria
42507-484231.0480.667
3
Alba Berlin
24469-483-140.9710.333
4
Galatasaray
15448-525-770.8530.167
Cúp Châu Âu 17/18, Bảng F
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
FC Bayern Munich
51526-480461.0960.833
2
BC Zenit Saint Petersburg
42549-528211.040.667
3
Basket Torino
24479-543-640.8820.333
4
Rytas Vilnius
15527-530-30.9940.167
Cúp Châu Âu 17/18, Bảng G
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
BC Lokomotiv Kuban
60470-392781.1991
2
Buducnost
42451-420311.0740.667
3
Aquila Basket Trento
24452-481-290.940.333
4
Cedevita Zagreb
06400-480-800.8330
Cúp Châu Âu 17/18, Bảng H
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Reggiana
42444-414301.0720.667
2
Uniks Kazan
42447-437101.0230.667
3
ASVEL Lyon-Villeurbanne
33461-424371.0870.5
4
Limoges
15417-494-770.8440.167
Cúp Châu Âu 17/18, Bảng A
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Darussafaka
82805-716891.1240.8
2
Uniks Kazan
73794-760341.0450.7
3
Cedevita Zagreb
55821-785361.0460.5
4
Basket Torino
55793-842-490.9420.5
5
Andorra
37784-810-260.9680.3
6
Metropolitans 92
28755-839-840.90.2
Cúp Châu Âu 17/18, Bảng B
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
FC Bayern Munich
91881-7491321.1760.9
2
Galatasaray
55795-770251.0320.5
3
Reggiana
55739-747-80.9890.5
4
Buducnost
55776-776010.5
5
Panevezys
46761-812-510.9370.4
6
Hapoel Jerusalem
28767-865-980.8870.2
Cúp Châu Âu 17/18, Bảng C
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
BC Lokomotiv Kuban
100851-7101411.1991
2
Rytas Vilnius
64855-796591.0740.6
3
Alba Berlin
64847-812351.0430.6
4
Limoges
55787-804-170.9790.5
5
Bilbao
28821-899-780.9130.2
6
Partizan Belgrade
19811-951-1400.8530.1
Cúp Châu Âu 17/18, Bảng D
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
ASVEL Lyon-Villeurbanne
73856-814421.0520.7
2
Aquila Basket Trento
64830-797331.0410.6
3
BC Zenit Saint Petersburg
64862-864-20.9980.6
4
Canaria
55884-837471.0560.5
5
Tofas Bursa
46826-861-350.9590.4
6
Ulm Basketball
28830-915-850.9070.2

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Limoges
ASVEL Lyon-Villeurbanne

Tài/Xỉu

LIMASV
Tài 125.5
94‏%
75.25
100‏%
82.31
Tài 145.5
63‏%
75.25
81‏%
82.31
Tài 165.5
38‏%
75.25
38‏%
82.31
Tài 185.5
13‏%
75.25
0‏%
82.31
Tài 200.5
0‏%
75.25
0‏%
82.31
Tài 225.5
0‏%
75.25
0‏%
82.31
Xỉu 125.5
6‏%
75.25
0‏%
82.31
Xỉu 145.5
38‏%
75.25
19‏%
82.31
Xỉu 165.5
63‏%
75.25
63‏%
82.31
Xỉu 185.5
88‏%
75.25
100‏%
82.31
Xỉu 200.5
100‏%
75.25
100‏%
82.31
Xỉu 225.5
100‏%
75.25
100‏%
82.31