Tổng quan
Kết thúc


St. Louis Cardinals


Cleveland
1
1
2
2
5
0
3
2
0
4
1
0
5
0
0
6
1
0
7
0
0
8
1
0
9
0
0
R
11
2
title
H
13
6
E
0
2
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Cleveland | 91 | 71 | 0.562 | 17.0 | -16 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 49-32 | 42-39 |
13 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 88 | 74 | 0.543 | 20.0 | -19 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 43-38 | 45-36 |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Cleveland | 91 | 71 | 0.562 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 49-32 | 42-39 |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cleveland | 91 | 71 | 0.562 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 49-32 | 42-39 |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 88 | 74 | 0.543 | 7.5 | -2 | 2.50 | 4-6 | -1 | 0 | 43-38 | 45-36 |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 88 | 74 | 0.543 | 7.5 | -2 | 2.50 | 4-6 | -1 | 0 | 43-38 | 45-36 |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
STLCLE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của46



