Group Table
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Yankees | 100 | 62 | 0.617 | 8.0 | -7 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 53-28 | 47-34 |
27 | ![]() ![]() Miami | 63 | 98 | 0.391 | 44.5 | -43 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 38-43 | 25-55 |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Yankees | 100 | 62 | 0.617 | 8.0 | 0 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 53-28 | 47-34 |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 100 | 62 | 0.617 | 8.0 | 0 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 53-28 | 47-34 |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Miami | 63 | 98 | 0.391 | 26.5 | -26 | 27.00 | 4-6 | -2 | 0 | 38-43 | 25-55 |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Miami | 63 | 98 | 0.391 | 26.5 | -26 | 27.00 | 4-6 | -2 | 0 | 38-43 | 25-55 |
Sô trận đã đấu - 68 | từ {năm}
NYYMIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của68





