Các giải đấu thông lệ
|
26
Tháng 9,2018
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Tổng quan

Colorado
Philadelphia
1
0
0
2
1
0
3
0
0
4
1
0
5
7
0
6
0
0
7
1
0
8
4
0
9
0
0
R
14
0
H
16
4
E
1
0

Bảng xếp hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
9
Colorado
91720.55817.5-170.008-2-1047-3444-38
17
Philadelphia
80820.49428.0-270.002-82049-3231-50
National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
4
Colorado
91720.5581.000.008-2-1047-3444-38
10
Philadelphia
80820.49410.0-1010.502-82049-3231-50
National League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
3
Philadelphia
80820.49410.0-1010.502-82049-3231-50
National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
2
Colorado
91720.5581.000.008-2-1047-3444-38

Sô trận đã đấu - 244 |  từ {năm}

COL

PHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
104(43‏%)
0(0‏%)
140(57‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1155
Tổng số lượt chạy
1243
4,73
AVG chạy mỗi trận
5,09