Ngày thi đấu 7
|
26
Tháng 9,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
3
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 10/11

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
34227572304273
2
FC Twente Enschede
34218565343171
3
Eindhoven
34209579344569
4
AZ Alkmaar
34178955441159
5
FC Groningen
341761165521357
6
Roda
341413765501555
7
Den Haag
34166126355854
8
Heracles Almelo
34147136556949
9
FC Utrecht
34138135551447
10
Feyenoord
34128145354-144
11
NEC Nijmegen
341013115756143
12
SC Heerenveen
341011136054641
13
Breda
34125174460-1640
14
De Graafschap
34911143156-2538
15
Vitesse Arnhem
3498174261-1935
16
Excelsior Rotterdam
34105194566-2135
17
Venlo
3463253476-4221
18
Willem II
3436253798-6115

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

NEC Nijmegen
Feyenoord
Các trận đấu gần nhất
NIJFEY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
7.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
5.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NIJFEY
Tài 0.5
94‏%
1.68
100‏%
1.56
Tài 1.5
85‏%
1.68
85‏%
1.56
Tài 2.5
59‏%
1.68
59‏%
1.56
Tài 3.5
50‏%
1.68
32‏%
1.56
Tài 4.5
26‏%
1.68
15‏%
1.56
Tài 5.5
12‏%
1.68
9‏%
1.56
Xỉu 0.5
6‏%
1.68
0‏%
1.56
Xỉu 1.5
15‏%
1.68
15‏%
1.56
Xỉu 2.5
41‏%
1.68
41‏%
1.56
Xỉu 3.5
50‏%
1.68
68‏%
1.56
Xỉu 4.5
74‏%
1.68
85‏%
1.56
Xỉu 5.5
88‏%
1.68
91‏%
1.56

Các cầu thủ
-
NEC Nijmegen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vleminckx, Bjorn
18
32230010.72
M
Goossens, John
20
3170000.23
M
Schone, Lasse
10
3470010.21
M
Zimling, Niki
6
2640000.15
George, Leroy
7
2230000.14
M
Sibum, Bas
16
3030000.10

Các cầu thủ
-
Feyenoord

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Castaignos, Luc
30
34160010.47
M
Wijnaldum, Georginio
25
34130030.38
Miyaichi, Ryo
34
1230000.25
M
Fer, Leroy
8
2330000.13
H
Bahia, Andre
4
2020000.10
M
Bruins, Luigi
10
2020010.10