Ngày thi đấu 10
|
31
Tháng 10,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H13:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
0
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng đá ngoại hạng 10/11

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man Utd
382311478374180
2
Chelsea
38218969333671
3
Man City
38218960332771
4
Arsenal
381911872432968
5
Tottenham
38161485546962
6
Liverpool
381771459441558
7
Everton
381315105145654
8
Fulham
381116114943649
9
Aston Villa
381212144859-1148
10
Sunderland AFC
381211154556-1147
11
West Bromwich Albion
381211155671-1547
12
Newcastle
381113145657-146
13
Stoke City
38137184648-246
14
Bolton Wanderers
381210165256-446
15
Blackburn Rovers
381110174659-1343
16
Wigan
38915144061-2142
17
Wolverhampton
38117204666-2040
18
Birmingham City
38815153758-2139
19
Blackpool
38109195578-2339
20
West Ham
38712194370-2733

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Newcastle
Sunderland AFC
Các trận đấu gần nhất
NEWSUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
7.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

NEWSUN
Tài 0.5
92‏%
1.47
89‏%
1.18
Tài 1.5
79‏%
1.47
74‏%
1.18
Tài 2.5
55‏%
1.47
47‏%
1.18
Tài 3.5
34‏%
1.47
29‏%
1.18
Tài 4.5
18‏%
1.47
18‏%
1.18
Tài 5.5
13‏%
1.47
8‏%
1.18
Xỉu 0.5
8‏%
1.47
11‏%
1.18
Xỉu 1.5
21‏%
1.47
26‏%
1.18
Xỉu 2.5
45‏%
1.47
53‏%
1.18
Xỉu 3.5
66‏%
1.47
71‏%
1.18
Xỉu 4.5
82‏%
1.47
82‏%
1.18
Xỉu 5.5
87‏%
1.47
92‏%
1.18

Các cầu thủ
-
Newcastle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Nolan, Kevin
4
30120010.40
Carroll, Andy
9
19110000.58
Best, Leon
20
1160000.55
Lovenkrands, Peter
11
2560000.24
Ameobi, Shola
23
2860020.21
M
Barton, Joey
7
3240020.13

Các cầu thủ
-
Sunderland AFC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gyan, Asamoah
3
31100000.32
Bent, Darren
19
2080030.40
Welbeck, Danny
17
2660000.23
M
Richardson, Kieran
11
2640000.15
M
Sessegnon, Stephane
28
1430010.21
H
Bardsley, Phil
2
3430000.09