Ngày thi đấu 10
|
02
Tháng 10,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:2
13
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 24
33
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch bóng đá Anh 10/11

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Queens Park Rangers
462416671323988
2
Norwich
462315883582584
3
Swansea City
462481469422780
4
Cardiff City
4623111276542280
5
Reading
462017977512677
6
Nottingham
4620151169501975
7
Leeds United
4619151281701172
8
Burnley
461814146561468
9
Millwall
4618131562481467
10
Leicester City
461910177671567
11
Hull City
461617135251165
12
Middlesbrough
461711186868062
13
Ipswich Town F.C.
46188206268-662
14
Watford
461613177771661
15
Bristol City
46179206265-360
16
Portsmouth
461513185360-758
17
Barnsley
461414185566-1156
18
Coventry City
461413195458-455
19
Derby County
461310235871-1349
20
Crystal Palace
461212224469-2548
21
Doncaster Rovers
461115205581-2648
22
Preston North End
461012245479-2542
23
Sheffield
46119264479-3542
24
Scunthorpe United
46126284387-4442

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bristol City
Norwich
Các trận đấu gần nhất
BRCNOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BRCNOR
Tài 0.5
93‏%
1.35
96‏%
1.8
Tài 1.5
83‏%
1.35
85‏%
1.8
Tài 2.5
50‏%
1.35
59‏%
1.8
Tài 3.5
30‏%
1.35
35‏%
1.8
Tài 4.5
15‏%
1.35
20‏%
1.8
Tài 5.5
4‏%
1.35
11‏%
1.8
Xỉu 0.5
7‏%
1.35
4‏%
1.8
Xỉu 1.5
17‏%
1.35
15‏%
1.8
Xỉu 2.5
50‏%
1.35
41‏%
1.8
Xỉu 3.5
70‏%
1.35
65‏%
1.8
Xỉu 4.5
85‏%
1.35
80‏%
1.8
Xỉu 5.5
96‏%
1.35
89‏%
1.8

Các cầu thủ
-
Bristol City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pitman, Brett
10
39130040.33
Stead, Jon
9
2790000.33
M
Elliott, Marvin
25
4680000.17
Clarkson, David
16
3470020.21
Maynard, Nicky
10
1360010.46
M
Adomah, Albert
27
4650000.11

Các cầu thủ
-
Norwich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Holt, Grant
9
45210030.47
Jackson, Simeon
10
38130000.34
M
Hoolahan, Wes
14
41100040.24
M
Crofts, Andrew
7
4480000.18
H
Martin, Russell
5
4650000.11
M
Lansbury, Henri
12
2340000.17