Ngày thi đấu 26
|
25
Tháng 1,2011
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải League 2 10/11

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Chesterfield FC
462414885513486
2
Bury
4623121182503281
3
Wycombe Wanderers
4622141069501980
4
Shrewsbury Town
4622131172492379
5
Accrington Stanley
461819973551873
6
Stevenage FC
4618151362451769
7
Torquay United
4617181174532168
8
Gillingham F.C.
4617171267571068
9
Rotherham United
4617151475601566
10
Crewe Alexandra
4618111787652265
11
Port Vale
461714155449565
12
Oxford United
461712175860-263
13
Southend United
461613176256661
14
Aldershot Town FC
461419135454061
15
Macclesfield
461413195973-1455
16
Northampton Town
461119166371-852
17
Cheltenham Town
461313205677-2152
18
Bradford City
46157244368-2552
19
Burton Albion
461215195670-1451
20
Morecambe FC
461312215473-1951
21
Hereford
461217175066-1650
22
Barnet FC
461212225877-1948
23
Lincoln City
46138254581-3647
24
Stockport County FC
46914234896-4841

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stevenage FC
Rotherham United
Các trận đấu gần nhất
STEROT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.33
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
0‏%

Tài/Xỉu

STEROT
Tài 0.5
92‏%
1.35
89‏%
1.63
Tài 1.5
61‏%
1.35
67‏%
1.63
Tài 2.5
39‏%
1.35
52‏%
1.63
Tài 3.5
24‏%
1.35
39‏%
1.63
Tài 4.5
6‏%
1.35
22‏%
1.63
Tài 5.5
4‏%
1.35
13‏%
1.63
Xỉu 0.5
8‏%
1.35
11‏%
1.63
Xỉu 1.5
39‏%
1.35
33‏%
1.63
Xỉu 2.5
61‏%
1.35
48‏%
1.63
Xỉu 3.5
76‏%
1.35
61‏%
1.63
Xỉu 4.5
94‏%
1.35
78‏%
1.63
Xỉu 5.5
96‏%
1.35
87‏%
1.63

Các cầu thủ
-
Stevenage FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Mousinho, John
21
3980030.21
Holroyd, Chris
18
1260000.50
Harrison, Byron
26
2360000.26
H
Roberts, Mark
14
4560000.13
H
Wilson, Lawrie Robert
2
4550000.11
H
Laird, Scott Benjamin
3
4750010.11

Các cầu thủ
-
Rotherham United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Le Fondre, Adam
10
45230020.51
Taylor, Ryan Paul
20
34110000.32
M
Taylor, Jason
8
4250000.12
H
Cresswell, Ryan
5
2340000.17
M
Danny Harrison
4
3040000.13
M
Law, Nicholas
7
4440000.09