Ngày thi đấu 29
|
08
Tháng 4,2011
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 10/11

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Hertha Berlin
34235669284174
2
Augsburg
34198758273165
3
Bochum
34205949351465
4
Greuther Fürth
341710747272061
5
Erzgebirge
34168104037356
6
Cottbus
341671165521355
7
Fortuna Düsseldorf
341651349391053
8
Duisburg
341571253381552
9
Munich
3414101050361450
10
Aachen
34139125860-248
11
Union Berlin
34119143945-642
12
Paderborn
34109153247-1539
13
FSV Frankfurt
34115184254-1238
14
Ingolstadt
34910154046-637
15
Karlsruher SC
3489174672-2633
16
Osnabrück
3487194062-2231
17
Oberhausen
3477203065-3528
18
Arminia Bielefeld
3448222865-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Duisburg
Aachen
Các trận đấu gần nhất
MSVAAC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
8.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MSVAAC
Tài 0.5
91‏%
1.56
94‏%
1.71
Tài 1.5
71‏%
1.56
94‏%
1.71
Tài 2.5
56‏%
1.56
82‏%
1.71
Tài 3.5
41‏%
1.56
50‏%
1.71
Tài 4.5
9‏%
1.56
18‏%
1.71
Tài 5.5
0‏%
1.56
9‏%
1.71
Xỉu 0.5
9‏%
1.56
6‏%
1.71
Xỉu 1.5
29‏%
1.56
6‏%
1.71
Xỉu 2.5
44‏%
1.56
18‏%
1.71
Xỉu 3.5
59‏%
1.56
50‏%
1.71
Xỉu 4.5
91‏%
1.56
82‏%
1.71
Xỉu 5.5
100‏%
1.56
91‏%
1.71

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Baljak, Srdjan
11
2590000.36
Maierhofer, Stefan
19
2780010.30
M
Sukalo, Goran
15
3280010.25
Sahan, Olcay
11
3470000.21
M
Yilmaz, Sefa
32
3160000.19
Schaffler, Manuel
22
2140000.19

Các cầu thủ
-
Aachen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Auer, Benjamin
0
32200010.63
Stieber, Zoltan
7
34100000.29
M
Hoger, Marco
37
3370030.21
M
Arslan, Tolgay
18
3160010.19
H
Radjabali-Fardi, Shervin
27
1420000.14
M
Demai, Aimen
15
1720000.12