Ngày thi đấu 13
|
29
Tháng 11,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H12:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
80
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 10/11

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
38306295217496
2
Real
382954102336992
3
Valencia
38218964442071
4
Villarreal
381881254441062
5
Sevilla
38177146261158
6
Bilbao
38184165955458
7
Atlético
38177146253958
8
Espanyol Barcelona
38154194655-949
9
Osasuna
38138174546-147
10
Sporting de Gijon
381114133542-747
11
Malaga
38137185468-1446
12
Santander
381210164156-1546
13
Real Zaragoza
38129174053-1345
14
Levante UD
38129174152-1145
15
Sociedad
38143214966-1745
16
Getafe
38128184960-1144
17
Mallorca
38128184156-1544
18
RC Deportivo de La Coruña
381013153147-1643
19
Alicante
3898213660-2435
20
Almería
38612203670-3430

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Barcelona
Real
Các trận đấu gần nhất
BARReal
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
4.00
15.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
5.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
4.33
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BARReal
Tài 0.5
97‏%
2.5
92‏%
2.68
Tài 1.5
87‏%
2.5
74‏%
2.68
Tài 2.5
63‏%
2.5
58‏%
2.68
Tài 3.5
32‏%
2.5
47‏%
2.68
Tài 4.5
16‏%
2.5
34‏%
2.68
Tài 5.5
5‏%
2.5
21‏%
2.68
Xỉu 0.5
3‏%
2.5
8‏%
2.68
Xỉu 1.5
13‏%
2.5
26‏%
2.68
Xỉu 2.5
37‏%
2.5
42‏%
2.68
Xỉu 3.5
68‏%
2.5
53‏%
2.68
Xỉu 4.5
84‏%
2.5
66‏%
2.68
Xỉu 5.5
95‏%
2.5
79‏%
2.68

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Messi, Lionel
10
33310040.94
Villa, David
7
34180000.53
Pedro
7
33130000.39
M
Iniesta, Andres
8
3480000.24
Krkic Perez, Bojan
9
2760010.22
H
Pique, Gerard
3
3130000.10

Các cầu thủ
-
Real

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ronaldo, Cristiano
7
34400081.18
Benzema, Karim
9
33150000.45
Higuain, Gonzalo
20
17100000.59
Kaka
8
1470020.50
Di Maria, Angel
22
3460000.18
M
Ozil, Mesut
10
3660000.17