Ngày thi đấu 25
|
26
Tháng 2,2011
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H11:1
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
13
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 10/11

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
38306295217496
2
Real
382954102336992
3
Valencia
38218964442071
4
Villarreal
381881254441062
5
Sevilla
38177146261158
6
Bilbao
38184165955458
7
Atlético
38177146253958
8
Espanyol Barcelona
38154194655-949
9
Osasuna
38138174546-147
10
Sporting de Gijon
381114133542-747
11
Malaga
38137185468-1446
12
Santander
381210164156-1546
13
Real Zaragoza
38129174053-1345
14
Levante UD
38129174152-1145
15
Sociedad
38143214966-1745
16
Getafe
38128184960-1144
17
Mallorca
38128184156-1544
18
RC Deportivo de La Coruña
381013153147-1643
19
Alicante
3898213660-2435
20
Almería
38612203670-3430

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Espanyol Barcelona
Sociedad
Các trận đấu gần nhất
ESBRSO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ESBRSO
Tài 0.5
95‏%
1.21
100‏%
1.29
Tài 1.5
66‏%
1.21
87‏%
1.29
Tài 2.5
58‏%
1.21
71‏%
1.29
Tài 3.5
32‏%
1.21
29‏%
1.29
Tài 4.5
13‏%
1.21
13‏%
1.29
Tài 5.5
3‏%
1.21
3‏%
1.29
Xỉu 0.5
5‏%
1.21
0‏%
1.29
Xỉu 1.5
34‏%
1.21
13‏%
1.29
Xỉu 2.5
42‏%
1.21
29‏%
1.29
Xỉu 3.5
68‏%
1.21
71‏%
1.29
Xỉu 4.5
87‏%
1.21
87‏%
1.29
Xỉu 5.5
97‏%
1.21
97‏%
1.29

Các cầu thủ
-
Espanyol Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Osvaldo, Pablo Daniel
0
24130020.54
Garcia, Luis
10
3760040.16
Callejon, Jose
8
3760000.16
M
Verdu Fernandez, Joan
10
3750000.14
Vazquez, Alvaro
8
3040000.13
Garcia, Sergio
9
2130000.14

Các cầu thủ
-
Sociedad

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tamudo, Raul
20
3170000.23
M
Prieto, Xabi
10
3770040.19
M
Griezmann, Antoin
7
3770000.19
Llorente, Joseba
8
1850000.28
M
Aranburu, Mikel
11
3250000.16
Agirretxe, Imanol
9
1130000.27