Ngày thi đấu 27
|
04
Tháng 4,2011
|
Sân vận động
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
16
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 10/11

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Fenerbahce Istanbul
34264484345082
2
Trabzonspor
34257269234682
3
Bursaspor
341710750292161
4
Gaziantepspor
34178944331159
5
Besiktas Istanbul
341591053361754
6
Kayserispor
34149114644251
7
Eskisehirspor
341211114140147
8
Galatasaray
34144164146-546
9
Karabukspor
34128144653-744
10
Manisaspor
34134174952-343
11
Antalyaspor
341012124148-742
12
Istanbul Basaksehir FK
34126164045-542
13
MKE Ankaragucu
341011135262-1041
14
Genclerbirligi SK
341010144351-840
15
Sivasspor
34811154357-1435
16
Buca
3468203765-2826
17
Konyaspor
34412182849-2124
18
Kasimpasa Istanbul
3458213171-4023

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Antalyaspor
Galatasaray
Các trận đấu gần nhất
ANTGAL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
5.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.67
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ANTGAL
Tài 0.5
85‏%
1.21
91‏%
1.21
Tài 1.5
71‏%
1.21
71‏%
1.21
Tài 2.5
53‏%
1.21
47‏%
1.21
Tài 3.5
32‏%
1.21
26‏%
1.21
Tài 4.5
18‏%
1.21
15‏%
1.21
Tài 5.5
3‏%
1.21
6‏%
1.21
Xỉu 0.5
15‏%
1.21
9‏%
1.21
Xỉu 1.5
29‏%
1.21
29‏%
1.21
Xỉu 2.5
47‏%
1.21
53‏%
1.21
Xỉu 3.5
68‏%
1.21
74‏%
1.21
Xỉu 4.5
82‏%
1.21
85‏%
1.21
Xỉu 5.5
97‏%
1.21
94‏%
1.21

Các cầu thủ
-
Antalyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ates, Necati
10
28130060.46
M
Tita
86
32100000.31
M
Seras, Kerem
5
3040000.13
M
Inceman, Ugur
8
2830000.11
Zitouni, Ali
11
2620000.08
H
Nizam, Musa
7
210000.50

Các cầu thủ
-
Galatasaray

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Baros, Milan
15
1790020.53
M
Kewell, Harry
99
2050010.25
M
Culio
27
1540000.27
H
Cetin, Servet
76
3140000.13
Kazim
23
1330000.23
Pino, Juan Pablo
20
1930000.16

Sân vận động - Mardan Palace Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0