Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 17/18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Twarde Pierniki Toruń | 32 | 23 | 9 | 2730-2427 | 303 | 55 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 32 | 21 | 11 | 2738-2505 | 233 | 53 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của34
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Twarde Pierniki Toruń | 32 | 23 | 9 | 2730-2427 | 303 | 55 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 32 | 21 | 11 | 2738-2505 | 233 | 53 | TTBTB |