Ngày thi đấu 22
|
17
Tháng 2,2019
|
Sân vận động
|
Sức chứa
55865
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H11:0
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
67
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
342824119328786
2
Eindhoven
34265398267283
3
Feyenoord
34205975413465
4
AZ Alkmaar
341771064432158
5
Vitesse Arnhem
341411970511953
6
FC Utrecht
34158116051953
7
Heracles Almelo
34153166168-748
8
FC Groningen
34136153941-245
9
Den Haag
34129135863-545
10
Willem II
34135165872-1444
11
SC Heerenveen
341011136473-941
12
Venlo
34118154763-1641
13
Zwolle
34116174457-1339
14
FC Emmen
34108164172-3138
15
Fortuna Sittard
3497185080-3034
16
Excelsior Rotterdam
3496194679-3333
17
De Graafschap
3485213875-3729
18
Breda
3458212974-4523

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ajax Amsterdam
Breda
Các trận đấu gần nhất
AJABRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
12.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
4.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.67
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AJABRE
Tài 0.5
100‏%
3.5
91‏%
0.85
Tài 1.5
88‏%
3.5
88‏%
0.85
Tài 2.5
79‏%
3.5
62‏%
0.85
Tài 3.5
65‏%
3.5
29‏%
0.85
Tài 4.5
50‏%
3.5
21‏%
0.85
Tài 5.5
29‏%
3.5
9‏%
0.85
Xỉu 0.5
0‏%
3.5
9‏%
0.85
Xỉu 1.5
12‏%
3.5
12‏%
0.85
Xỉu 2.5
21‏%
3.5
38‏%
0.85
Xỉu 3.5
35‏%
3.5
71‏%
0.85
Xỉu 4.5
50‏%
3.5
79‏%
0.85
Xỉu 5.5
71‏%
3.5
91‏%
0.85

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tadic, Dusan
10
342808110.82
Huntelaar, Klaas-Jan
9
28160310.57
M
Ziyech, Hakim
22
29160300.55
Dolberg, Kasper
25
25110200.44
M
van de Beek, Donny
6
3490100.26
Neres, David
7
2980200.28

Các cầu thủ
-
Breda

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Te Vrede, Mitchell
9
30100300.33
Rosheuvel, Mikhail
17
3350310.15
M
Ilic, Luka
8
1620000.13
Kastaneer, Gervane
33
2120100.10
M
Nijholt, Gianluca
28
2220110.09
Korte, Giovanni
2620000.08

Sân vận động - Sân Johan Cruijff Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
33
39.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
50
60.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 20)
Khán giả trên trận9.357
Tổng Số Thẻ50
Tổng số bàn thắng83
Tổng Phạt Góc198