Ngày thi đấu 7
|
10
Tháng 10,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
20
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Group Table

TFF 2. Lig, nhóm 1
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Goztepe Izmir
34228470274374
2
Bandırmaspor
34207759283167
3
Mamak
34199652272566
4
C. Sekerspor
341515445281760
5
Yeni Malatyaspor
34177103633358
6
Corumspor
34167114335855
7
Iskenderun Demir
341661257342354
8
Turgutlu
34158114542353
9
Bozuyukspor
34149114442251
10
Korfez SK
34119143638-242
11
Cankiri Bld
34108164353-1038
12
Sariyer
34911143241-938
13
Mardinspor
34812142334-1136
14
Alanyaspor
3498173554-1935
15
Adiyamanspor
34810163142-1134
16
Sebatspor
34810163253-2134
17
Hacettepe
3488184159-1832
18
Gebzespor
3418252680-5411
TFF 2. Lig, nhóm 2
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Elazig
342011355243171
2
Konya
34214964362867
3
Eyupspor
34168103933656
4
Sakarya
34166124037354
5
Adana Demirspor
341311103634250
6
Fethiye
341210124338546
7
Tokatspor
3491783833544
8
Sanliurfaspor
341013113333043
9
Pendik
341110134048-843
10
Balıkesirspor
341110134850-243
11
Golbasispor
34913122838-1040
12
Kocaelispor
34101593941-239
13
Ofspor
34109153944-539
14
Trabzon
34912134151-1039
15
Telekomspor
34814123440-638
16
Tarsus
34115184049-938
17
Van
34811153246-1435
18
Dardanelspor
34711163044-1432

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Adana Demirspor
Sakarya
Các trận đấu gần nhất
ADESAK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
6.00
14.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
4.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.33
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ADESAK
Tài 0.5
83‏%
1.03
95‏%
1.32
Tài 1.5
61‏%
1.03
68‏%
1.32
Tài 2.5
39‏%
1.03
38‏%
1.32
Tài 3.5
17‏%
1.03
22‏%
1.32
Tài 4.5
6‏%
1.03
14‏%
1.32
Tài 5.5
0‏%
1.03
5‏%
1.32
Xỉu 0.5
17‏%
1.03
5‏%
1.32
Xỉu 1.5
39‏%
1.03
32‏%
1.32
Xỉu 2.5
61‏%
1.03
62‏%
1.32
Xỉu 3.5
83‏%
1.03
78‏%
1.32
Xỉu 4.5
94‏%
1.03
86‏%
1.32
Xỉu 5.5
100‏%
1.03
95‏%
1.32