Ngày thi đấu 4
|
21
Tháng 8,2018
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
18439
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:1
14
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 24
13
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất 18/19

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Norwich
462713693573694
2
Sheffield
462611978413789
3
Leeds United
462581373502383
4
West Bromwich Albion
4623111287622580
5
Aston Villa
4620161082612176
6
Derby County
4620141269541574
7
Middlesbrough
462013134941873
8
Bristol City
461913145953670
9
Nottingham
461715146154766
10
Swansea City
461811176562365
11
Brentford
4617131673591464
12
Sheffield Wednesday
461616146062-264
13
Hull City
461711186668-262
14
Preston North End
461613176767061
15
Blackburn Rovers
461612186469-560
16
Stoke City
461122134552-755
17
Birmingham City
461419136458652
18
Wigan
461313205164-1352
19
Queens Park Rangers
46149235371-1851
20
Reading
461017194966-1747
21
Millwall
461014224864-1644
22
Rotherham United
46816225283-3140
23
Bolton Wanderers
4688302978-4932
24
Ipswich Town F.C.
46516253677-4131

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Queens Park Rangers
Bristol City
Các trận đấu gần nhất
QPRBRC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

QPRBRC
Tài 0.5
91‏%
1.15
98‏%
1.28
Tài 1.5
70‏%
1.15
70‏%
1.28
Tài 2.5
59‏%
1.15
37‏%
1.28
Tài 3.5
26‏%
1.15
22‏%
1.28
Tài 4.5
13‏%
1.15
15‏%
1.28
Tài 5.5
4‏%
1.15
2‏%
1.28
Xỉu 0.5
9‏%
1.15
2‏%
1.28
Xỉu 1.5
30‏%
1.15
30‏%
1.28
Xỉu 2.5
41‏%
1.15
63‏%
1.28
Xỉu 3.5
74‏%
1.15
78‏%
1.28
Xỉu 4.5
87‏%
1.15
85‏%
1.28
Xỉu 5.5
96‏%
1.15
98‏%
1.28

Các cầu thủ
-
Queens Park Rangers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hemed, Tomer
16
2770320.26
Wells, Nahki
32
4070400.17
M
Freeman, Luke
7
4370300.16
Smith, Matt
17
3560200.17
M
Wszolek, Pawel
23
3840100.11
Eze, Eberechi
10
4240100.10

Các cầu thủ
-
Bristol City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diedhiou, Famara
9
411301010.32
Weimann, Andreas
14
44100300.23
Paterson, Jamie
10
4150100.12
M
Brownhill, Josh
8
4550100.11
M
O'Dowda, Callum
11
3140200.13
Taylor, Matty
10
3340110.12

Sân vận động - Loftus Road Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
29
45.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
54.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ78
Tổng số bàn thắng64
Tổng Phạt Góc246